Unit 3 : Chủ đề Marketing

Unit 3 : Chủ đề Marketing

Marketing Vocabulary – Từ vựng tiếng Anh thuộc lĩnh vực tiếp thị

  • Brand: Nhãn hiệu (hàng hóa)
  • To brand: Đóng nhãn
  • Branded: Hàng hiệu
  • Cost: Trị giá (hàng hóa)
  • Consumer: Người tiêu dùng
  • To consume: Tiêu dùng
  • Costing: Dự toán
  • Develop: Sáng tạo hoặc cải tiến một sản phẩn hiện có
  • Product development: Cải tiến sản phẩm
  • Distribution: Phân phối (hàng hóa)
  • End-user: Người tiêu dùng hàng hóa cuối cùng
  • Image: Hình tượng (của một công ty)
  • Label: Nhãn (dán trên hàng hóa)
  • Launch: Ra mắt (sản phẩm mới)
  • Product launch: Tung ra sản phẩm
  • Mail order: Mua bán hàng hóa qua bưu điện
  • Mail-order catalogue: Bảng mục lục hàng hóa dùng để lựa chọn sản phẩm đặt qua bưu điện
  • Market research: Nghiên cứu thị trường
  • Packaging (UK): Bao bì đóng gói; thùng đựng hàng hóa
  • Point of sale: Điểm bán hàng
  • Point-of-sale: Thuộc điểm bán hàng
  • Product: Sản phẩm
  • To produce: Sản xuất
  • Public relations: Quan hệ công chúng
  • Public relations officer: Người làm công tác dân vận
  • Registered: Đã đăng ký , ký hiệu là ®
  • To register: Đăng ký
  • Sponsor: Nhà tài trợ
  • S.W.O.T. (Strength, Weaknesses, Opportunities, Threats): Điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, mối đe dọa
  • Total product: Sản phẩm bao gồm hình ảnh, chất lượng, thiết kế, tính tin cậy,…
  • Trademark: Thương hiệu, nhãn hiệu hàng hóa (đã được đăng ký)

 

Comments