UNIT 2: MỘT SỐ “COLLOCATIONS” HAY GẶP VỚI MAKE VÀ DO

Vocabulary

make a cake: làm bánh
make a mess: làm mọi việc rối rắm
make money: kiếm tiền
make lunch: nấu bữa trưa

make progress: tiến bộ
make a difference: tạo nên sự khác biệt
make an effort: nỗ lực
make time: dành thời gian làm gì đó

do the shopping: đi mua sắm
do the dishes: rửa chén bát
do someone a favor: giúp đỡ ai
do your hair: làm tóc

do your best: cố gắng hết sức
do your homework: làm bài tập về nhà
do your taxes: nộp thuế

Comments