Chào mừng bạn đến với chuyên mục Tiếng Anh giao tiếp hàng ngày của hoctienganh.net.vn Chuyên mục này cung cấp những bài viết về kiến thức tiếng Anh tổng hợp mà không phải gặp nhiều khó khăn khi tìm kiếm trên những công cụ tìm kiếm thông tin tổng hợp.
Nội dung sau đây hầu hết là do người dùng chia sẻ, có nội dung phong phú, mỗi bài tập trung vào một vấn đề nào đó như sự khác biệt giữa tiếng Anh người Mỹ, tiếng Anh người Anh, ngữ pháp tiếng Anh, … chẳng hạn.
Mục 1 :Ngữ pháp trong chatroom
Bạn là dân nghiền “chat”? Bạn đang muốn cải thiện trình độ Tiếng Anh giao tiếp của bản thân? Bạn cảm thấy mất tự tin khi đối diện với người bản xứ? Học tiếng Anh qua các “chatroom” sẽ là phương pháp học tiếng Anh phù hợp cho bạn.
“Chat” với người bản xứ là một cách khá hiệu quả để luyện tập vốn tiếng Anh dùng trong khẩu ngữ. Tin nhắn trong một “chatroom” thường là những câu ngắn. Đôi khi chúng không phải là một câu hoàn chỉnh mà chỉ là một vài từ tiếng Anh. Những từ này có thể không đúng ngữ pháp nhưng lại là cách giao tiếp rất đặc trưng khi chúng ta có những mẩu đối thoại ngắn gọn với bạn bè
Hơn nữa để tiết kiệm thời gian khi gõ phím (và có thể là cả tiền thuê bao Internet) người ta thường dùng những ký hiệu viết tắt.
Vì vậy, đừng tham gia vào các “chatroom” với mong muốn luyện tập vốn tiếng Anh chuẩn xác về mặt ngữ pháp. Đây chỉ là nơi lý tưởng để bạn luyện tập tiếng Anh giao tiếp hàng ngày với bạn bè và kết bạn với những người bản xứ cũng như cảm thấy tự tin hơn khi phải tiếp xúc với những người nước ngoài. Không những thế tham gia vào các “chatroom” bạn còn cải thiện được cả kỹ năng đánh máy nhanh nữa!
Có 3 cách viết tắt cơ bản hay xuất hiện trên các “chatroom”:
+ Dùng các chữ cái đầu tiên của mỗi từ:
Ví dụ: Chữ cái “c” đồng âm với “sea/ see” nên cu = see you: Hẹn gặp lại.
+ Dùng số đếm đồng âm với từ
Ví dụ: imo = in my opinion: theo ý kiến của tôi, theo tôi
+ Dùng những chữ cái đồng âm với từ:
Ví dụ: 4 (four) đồng âm với “for”
8 (eight) đồng âm với “ate” → L8 = late: muộn; W8 = wait: chờ
Dưới đây là một số cách viết tắt thông dụng bằng tiếng Anh trong các “chatroom”:
· ASAP = as soon as possible: càng sớm càng tốt
· ASL = Age/ sex/ location: tuổi/ giới tính/ địa chỉ
· B4 = before: trước
· 121 = One-to-one (person-to-person): đối diện, nói chuyện riêng (với ai đó trong chatroom)
· AAMOF = as a matter of fact: là sự thật
· AKA = also known as: còn được biết như là
· AFK = away from keyboard: rời bàn phím
· B4N = bye for now: tạm biệt
· BBL = be back later: quay lại sau, đề cập sau
· BTW = By the way: nhân thể, nhân tiện
· CUL8ER = see you later: hẹn gặp lại
· CUZ = because: bởi vì
· DAMHIK = don’t ask me how I know: đừng hỏi làm sao tôi biết
· ETA = estimated time of arrival: giờ đến theo dự tính
· FAQ = frequently asked questions: câu hỏi thường gặp
· FYI = for your information: về thông tin của bạn
· F2F = face to face: đối diện
· GF = girlfriend: bạn gái
· GMT = Greenwich Mean Time: giờ chuẩn quốc tế (GMT)
· HTH = hope this helps: hy vọng cái này sẽ giúp được bạn
· ICBW = I could be wrong: tôi có thể nhầm
· IDK = I don’t know: tôi không biết
· K = okey/ OK
· L8R = later: sau đó
· JAM = just a minute: chỉ một phút thôi
· J/ K = just kidding: mình đùa đấy
· LMK = let me know: cho mình biết
· LOL = laugh out loud: cuời ha ha
· M/ F = male or female: nam hay nữ
· MSG = message: tin nhắn
· OIC = oh I see: ồ tôi hiểu
· PLS/ PLZ = please: làm ơn
· P2P = person-to-person: nói chuyện riêng với ai (trong chatroom)
· PM = private message: tin nhắn cá nhân
· Q = queue: xếp hàng
· RUMF = are you male or female: bạn là nam hay nữ
· SIL = sister-in-law: chị / em gái chồng/ vợ
· SYL = see you later: hẹn gạp lại
· THX = thanks: cảm ơn
· TGIF = thank goodness it’s Friday: tạ ơn trời hôm nay đã là thứ sáu cuối tuần
· UOK = you ok: bạn có ổn không
· VR = virtual reality: sự thật mười mươi
· WDYMBT = what do you mean by that: bạn nói vậy là có ý gì
· TIA = thanks in advance: cảm ơn trước
· TTYL = talk to you later: nói chuyện với bạn sau nhé
_________________________
Bài 2 : Đây là những mãu câu giao tiếp bạn bè ,xã giao
* Don”t peep! —–> đừng nhìn lén!
* Stop it right a way! —-> Có thôi ngay đi không
* A wise guy, eh?! —-> Á à… thằng này láo
* What I”m going to do if…. —-> Làm sao đây nếu …
Có chuyện gì vậy? —-> What”s up?
Dạo này ra sao rồi? —-> How”s it going?
Dạo này đang làm gì? —-> What have you been doing?
Không có gì mới cả —-> Nothing much
Bạn đang lo lắng gì vậy? —-> What”s on your mind?
Làm thế nào vậy? —-> How come?
Chắc chắn rồi! —-> Absolutely!
Quá đúng! —-> Definitely!
Dĩ nhiên! —-> Of course!
Tôi chỉ nghĩ linh tinh thôi —-> I was just thinking
Chắc chắn mà —-> You better believe it!
Tôi đoán vậy —-> I guess so
Làm sao mà biết được —-> There”s no way to know.
Tôi chỉ đãng trí đôi chút thôi —-> I was just daydreaming
Không phải là chuyện của bạn —-> It”s none of your business
Vậy hả? —-> Is that so?
Tôi không thể nói chắc —> I can”t say for sure ( I don”t know)
Chuyện này khó tin quá! —-> This is too good to be true!
Thôi đi (đừng đùa nữa) —-> No way! ( Stop joking!)
Tôi hiểu rồi —-> I got it
Quá đúng! —-> Right on! (Great!)
Tôi thành công rồi! —-> I did it!
Sẽ không mất nhiều thời gian đâu —-> I won”t take but a minute
Hãy nói lớn lên —-> Speak up
Có thấy Melissa không? —-> Seen Melissa?
Đến khi nào? —-> “Til when?
Vào khoảng thời gian nào? —-> About when?
Thế là ta lại gặp nhau phải không? —-> So we”ve met again, eh?
Đến đây —-> Come here
Ghé chơi —-> Come over
Đừng đi vội —-> Don”t go yet
Có rảnh không? —-> Got a minute?
Xin nhường đi trước. Tôi xin đi sau —-> Please go first. After you
Cám ơn đã nhường đường —-> Thanks for letting me go first
Thật là nhẹ nhõm —-> What a relief
Anh đang làm cái quái gì thế kia? —-> What the hell are you doing?
Bạn đúng là cứu tinh. Tôi biết mình có thể trông cậy vào bạn mà —-> You”re a life saver. I know I can count on you.
Đừng có giả vờ khờ khạo! —-> Get your head out of your ass!
Hãy giải thích cho tôi tại sao —-> Explain to me why
Thật là đáng ghét! —-> What a jerk!
Không phải việc của bạn —-> None of your business/ It”s not your business!
Xạo quá! —-> That”s a lie!
Ngộ ngĩnh, dễ thương quá! —-> How cute!
Làm theo lời tôi —-> Do as I say
Đủ rồi đó! —-> This is the limit!
Đừng dính mũi vào việc này —-> Don”t stick your nose into this.
Quên nó đi! (Đủ rồi đấy!) —-> Forget it! (I”ve had enough!)
Bạn đi chơi có vui không? —-> Are you having a good time?
Ngồi nhé. —-> Scoot over
Bạn đã có hứng chưa? (Bạn cảm thấy thích chưa?) —-> Are you in the mood?
Mấy giờ bạn phải về? —-> What time is your curfew?
Chuyện đó còn tùy —-> It depends
Nếu chán, tôi sẽ về (nhà) —-> If it gets boring, I”ll go (home)
Tùy bạn thôi —-> It”s up to you
Cái gì cũng được —-> Anything”s fine
Cái nào cũng tốt —-> Either will do.
Tôi sẽ chở bạn về —-> I”ll take you home
Bạn thấy việc đó có được không? —-> How does that sound to you?
Dạo này mọi việc vẫn tốt hả? —-> Are you doing okay?
Làm ơn chờ máy (điện thoại) —-> Hold on, please
Xin hãy ở nhà —> Please be home
Gửi lời chào của anh tới bạn của em —> Say hello to your friends for me.
Tiếc quá! —-> What a pity!
Quá tệ —> Too bad!
Nhiều rủi ro quá! —-> It”s risky!
Cố gắng đi! —-> Go for it!
Vui lên đi! —-> Cheer up!
Bình tĩnh nào! —-> Calm down!
Tuyệt quá —-> Awesome
Kỳ quái —-> Weird
Đừng hiểu sai ý tôi —-> Don”t get me wrong
Chuyện đã qua rồi —-> It”s over
Bạn tốt hơn hết là không nên la cà —-> You”d better stop dawdling
Nghe có vẻ hay đấy, ta thử nó (vật) xem sao —-> Sounds fun! Let”s give it a try!
Chả thấy gì xảy ra cả —-> Nothing”s happened yet
Lạ thật —-> That”s strange!
Tôi không còn tâm trạng nào để mà … đâu —-> I”m in no mood for …
Mọi người đã tới nơi rồi kìa —-> Here comes everybody else
Thật là ngớ ngẩn! —-> What nonsense!
Tuỳ bạn thôi —-> Suit yourself
Thật là li kì —-> What a thrill!
Chừng nào bạn còn ở đây, phiền bạn … —-> As long as you”re here, could you…
Tội đang trên đường về nhà —-> I”m on my way home
Chỉ khoảng (1/3) so với mọi khi (nói về chất lượng) —-> About a (third) as strong as usual
Cái quái gì thế này? —-> What on earth is this?
Thật là nực cười! —-> What a dope!
Thật là thảm hại —-> What a miserable guy!
Trông ông vẫn còn phong độ chán! —-> You haven”t changed a bit!
Để tôi đem nó đi khoe với mọi người (đồ vật) —-> I”ll show it off to everybody
Ông dám đùa với tui à. Đứng lại mau! —-> You played a prank on me. Wait!
Đủ rồi đấy nhé! —-> Enough is enough!
Để xem ai chịu ai nhé —-> Let”s see which of us can hold out longer
Bạn cứ tự nhiên —-> Please help yourself
Cứ như thế này mãi thì … —-> Just sit here, …
Đã bảo không là không! —-> No means no!
* Go for it! —-> Cứ liều thử đi
* Yours! As if you didn”t know —-> của you chứ ai, cứ giả bộ không biết.
* What a jerk! —-> thật là đáng ghét
* No business is a success from the beginning —-> vạn sự khởi đầu nan
Cuộc sống thật là phức tạp —-> Life is tough!
Bằng mọi giá, … —-> No matter what, …
* What? How dare you say such a thing to me —-> Cái gì, …mài dám nói thế với tau à
* How cute! —-> Ngộ ngĩnh, dễ thương quá!
Anh đùa dí dỏm thật đấy —-> Your jokes are always witty
Thật là chán cho ông quá! (hoặc thật là một kẻ vô phương cứu chữa) —-> What a piece of work!
Nặng quá, không xách nổi nữa —-> What I”m going to take!
* None of your business! —-> Không phải việc của bạn
* Don”t stick your nose into this —-> đừng dính mũi vào việc này
_______________________
Mục 3 : Đây là những mẫu câu tiếng nóng của dân bản xứ
Say cheese! Cười lên nào ! (Khi chụp hình)
Be good ! Ngoan nhá! (Nói với trẻ con)
Bottom up!100% nào! (Khi…đối ẩm) (???????)
Me? Not likely!Tao hả? Không đời nào!
Scratch one’s head: Nghĩ muốn nát óc
Take it or leave it! Chịu thì lấy, không chịu thì thôi!
Hell with haggling! Thấy kệ nó!
Mark my words! Nhớ lời tao đó!
Bored to death! Chán chết!
What a relief! Đỡ quá!
Enjoy your meal ! Ăn ngon miệng nhá!
Go to hell ! Đi chết đi! (Đừng có nói câu này nhiều nha!)
It serves you right!Đáng đời mày!
The more, the merrier! Càng đông càng vui (Especially when you’re holding a party)
Beggars can’t be choosers! ăn mày còn đòi xôi gấc
Boys will be boys!Nó chỉ là trẻ con thôi mà!
Good job!= well done! Làm tốt lắm!
Go hell! chết đi, đồ quỷ tha ma bắt
Just for fun!Cho vui thôi
Try your best! Cố gắng lên (câu này chắc ai cũng biết)
Make some noise!Sôi nổi lên nào!
Congratulations!Chúc mừng !
Rain cats and dogs.Mưa tầm tã
Love me love my dog. Yêu em yêu cả đường đi, ghét em ghét cả tông ty họ hàng
Strike it. Trúng quả
Alway the same. Trước sau như một
Hit it off. Tâm đầu ý hợp
Hit or miss.Được chăng hay chớ
Add fuel to the fire. Thêm dầu vào lửa
To eat well and can dress beautifully. Ăn trắng mặc trơn
Don’t mention it! = You’re welcome = That’s allright! = Not at all. Không có chi
Just kidding. Chỉ đùa thôi
No, not a bit. Không chẳng có gì
Nothing particular! Không có gì đặc biệt cả
After you. Bạn trước đi
Have I got your word on that? Tôi có nên tin vào lời hứa của anh không?
The same as usual! Giống như mọi khi
Almost! Gần xong rồi
You ‘ll have to step on it. Bạn phải đi ngay
I’m in a hurry. Tôi đang bận
What the hell is going on? Chuyện quái quỷ gì đang diễn ra vậy?
Sorry for bothering! Xin lỗi vì đã làm phiền
Give me a certain time! Cho mình thêm thời gian
Prorincial! Sến
Decourages me much!Làm nản lòng
It’s a kind of once-in-life! Cơ hội ngàn năm có một
Out of sight out of mind! Xa mặt cách lòng
The God knows! Chúa mới biết được
Women love throught ears, while men love throught eyes! Con gái yêu bằng tai, con trai yêu bằng mắt.
Poor you/me/him/her…! tội nghiệp mày/tao/thằng đó/ con đó
Go along with you. Cút đi
Let me see. Để tôi xem đã/ Để tôi suy nghĩ đã
None your business. Không phải việc của mày/ngươi
Newocean




hoc cach nay hay day mjh co gang se hoc nhanh no