Học tiếng anh

Tiếng anh giao tiếp hàng ngày

28-11-2012 Posts by: admin Comments 1

Chào mừng bạn đến với chuyên mục Tiếng Anh giao tiếp hàng ngày của hoctienganh.net.vn Chuyên mục này cung cấp những bài viết về kiến thức tiếng Anh tổng hợp mà không phải gặp nhiều khó khăn khi tìm kiếm trên những công cụ tìm kiếm thông tin tổng hợp.

Nội dung sau đây hầu hết là do người dùng chia sẻ, có nội dung phong phú, mỗi bài tập trung vào một vấn đề nào đó như sự khác biệt giữa tiếng Anh người Mỹ, tiếng Anh người Anh, ngữ pháp tiếng Anh, … chẳng hạn.

 

Mục 1 :Ngữ pháp trong chatroom

 Học tiếng anh giao tiếp hàng ngày cùng NewiGIS để nâng cao trình độ

Bạn là dân nghiền “chat”? Bạn đang muốn cải thiện trình độ Tiếng Anh giao tiếp của bản thân? Bạn cảm thấy mất tự tin khi đối diện với người bản xứ? Học tiếng Anh qua các “chatroom” sẽ là phương pháp học tiếng Anh phù hợp cho bạn.

“Chat” với người bản xứ là một cách khá hiệu quả để luyện tập vốn tiếng Anh dùng trong khẩu ngữ. Tin nhắn trong một “chatroom” thường là những câu ngắn. Đôi khi chúng không phải là một câu hoàn chỉnh mà chỉ là một vài từ tiếng Anh. Những từ này có thể không đúng ngữ pháp nhưng lại là cách giao tiếp rất đặc trưng khi chúng ta có những mẩu đối thoại ngắn gọn với bạn bè

Hơn nữa để tiết kiệm thời gian khi gõ phím (và có thể là cả tiền thuê bao Internet) người ta thường dùng những ký hiệu viết tắt.

Vì vậy, đừng tham gia vào các “chatroom” với mong muốn luyện tập vốn tiếng Anh chuẩn xác về mặt ngữ pháp. Đây chỉ là nơi lý tưởng để bạn luyện tập tiếng Anh giao tiếp hàng ngày với bạn bè và kết bạn với những người bản xứ cũng như cảm thấy tự tin hơn khi phải tiếp xúc với những người nước ngoài. Không những thế tham gia vào các “chatroom” bạn còn cải thiện được cả kỹ năng đánh máy nhanh nữa!

 

Có 3 cách viết tắt cơ bản hay xuất hiện trên các “chatroom”:

+ Dùng các chữ cái đầu tiên của mỗi từ:

Ví dụ: Chữ cái “c” đồng âm với “sea/ see” nên cu = see you: Hẹn gặp lại.

+ Dùng số đếm đồng âm với từ

Ví dụ: imo = in my opinion: theo ý kiến của tôi, theo tôi

+ Dùng những chữ cái đồng âm với từ:

Ví dụ: 4 (four) đồng âm với “f”

8 (eight) đồng âm với “ate” → L8 = late: muộn; W8 = wait: chờ

Dưới đây là một số cách viết tắt thông dụng bằng tiếng Anh trong các “chatroom”:

· ASAP = as soon as possible: càng sớm càng tốt

· ASL = Age/ sex/ location: tuổi/ giới tính/ địa chỉ

· B4 = befe: trước

· 121 = One-to-one (person-to-person): đối diện, nói chuyện riêng (với ai đó trong chatroom)

· AAMOF = as a matter of fact: là sự thật

· AKA = also known as: còn được biết như là

· AFK = away from keyboard: rời bàn phím

· B4N = bye f now: tạm biệt

· BBL = be back later: quay lại sau, đề cập sau

· BTW = By the way: nhân thể, nhân tiện

· CUL8ER = see you later: hẹn gặp lại

· CUZ = because: bởi vì

· DAMHIK = don’t ask me how I know: đừng hỏi làm sao tôi biết

· ETA = estimated time of arrival: giờ đến theo dự tính

· FAQ = frequently asked questions: câu hỏi thường gặp

· FYI = f your infmation: về thông tin của bạn

· F2F = face to face: đối diện

· GF = girlfriend: bạn gái

· GMT = Greenwich Mean Time: giờ chuẩn quốc tế (GMT)

· HTH = hope this helps: hy vọng cái này sẽ giúp được bạn

· ICBW = I could be wrong: tôi có thể nhầm

· IDK = I don’t know: tôi không biết

· K = okey/ OK

· L8R = later: sau đó

· JAM = just a minute: chỉ một phút thôi

· J/ K = just kidding: mình đùa đấy

· LMK = let me know: cho mình biết

· LOL = laugh out loud: cuời ha ha

· M/ F = male female: nam hay nữ

· MSG = message: tin nhắn

· OIC = oh I see: ồ tôi hiểu

· PLS/ PLZ = please: làm ơn

· P2P = person-to-person: nói chuyện riêng với ai (trong chatroom)

· PM = private message: tin nhắn cá nhân

· Q = queue: xếp hàng

· RUMF = are you male female: bạn là nam hay nữ

· SIL = sister-in-law: chị / em gái chồng/ vợ

· SYL = see you later: hẹn gạp lại

· THX = thanks: cảm ơn

· TGIF = thank goodness it’s Friday: tạ ơn trời hôm nay đã là thứ sáu cuối tuần

· UOK = you ok: bạn có ổn không

· VR = virtual reality: sự thật mười mươi

· WDYMBT = what do you mean by that: bạn nói vậy là có ý gì

· TIA = thanks in advance: cảm ơn trước

· TTYL = talk to you later: nói chuyện với bạn sau nhé

 

 

_________________________

Bài 2 : Đây là những mãu câu giao tiếp bạn bè ,xã giao

* Don”t peep! —–> đừng nhìn lén!

* Stop it right a way! —-> Có thôi ngay đi không

* A wise guy, eh?! —-> Á à… thằng này láo

* What I”m going to do if…. —-> Làm sao đây nếu …

Có chuyện gì vậy? —-> What”s up?

Dạo này ra sao rồi? —-> How”s it going?

Dạo này đang làm gì? —-> What have you been doing?

Không có gì mới cả —-> Nothing much

Bạn đang lo lắng gì vậy? —-> What”s on your mind?

Làm thế nào vậy? —-> How come?

Chắc chắn rồi! —-> Absolutely!

Quá đúng! —-> Definitely!

Dĩ nhiên! —-> Of course!

Tôi chỉ nghĩ linh tinh thôi —-> I was just thinking

Chắc chắn mà —-> You better believe it!

Tôi đoán vậy —-> I guess so

Làm sao mà biết được —-> There”s no way to know.

Tôi chỉ đãng trí đôi chút thôi —-> I was just daydreaming

Không phải là chuyện của bạn —-> It”s none of your business

Vậy hả? —-> Is that so?

Tôi không thể nói chắc —> I can”t say f sure ( I don”t know)

Chuyện này khó tin quá! —-> This is too good to be true!

Thôi đi (đừng đùa nữa) —-> No way! ( Stop joking!)

Tôi hiểu rồi —-> I got it

Quá đúng! —-> Right on! (Great!)

Tôi thành công rồi! —-> I did it!

Sẽ không mất nhiều thời gian đâu —-> I won”t take but a minute

Hãy nói lớn lên —-> Speak up

Có thấy Melissa không? —-> Seen Melissa?

Đến khi nào? —-> “Til when?

Vào khoảng thời gian nào? —-> About when?

Thế là ta lại gặp nhau phải không? —-> So we”ve met again, eh?

Đến đây —-> Come here

Ghé chơi —-> Come over

Đừng đi vội —-> Don”t go yet

Có rảnh không? —-> Got a minute?

Xin nhường đi trước. Tôi xin đi sau —-> Please go first. After you

Cám ơn đã nhường đường —-> Thanks f letting me go first

Thật là nhẹ nhõm —-> What a relief

Anh đang làm cái quái gì thế kia? —-> What the hell are you doing?

Bạn đúng là cứu tinh. Tôi biết mình có thể trông cậy vào bạn mà —-> You”re a life saver. I know I can count on you.

Đừng có giả vờ khờ khạo! —-> Get your head out of your ass!

Hãy giải thích cho tôi tại sao —-> Explain to me why

Thật là đáng ghét! —-> What a jerk!

Không phải việc của bạn —-> None of your business/ It”s not your business!

Xạo quá! —-> That”s a lie!

Ngộ ngĩnh, dễ thương quá! —-> How cute!

Làm theo lời tôi —-> Do as I say

Đủ rồi đó! —-> This is the limit!

Đừng dính mũi vào việc này —-> Don”t stick your nose into this.

Quên nó đi! (Đủ rồi đấy!) —-> Fget it! (I”ve had enough!)

Bạn đi chơi có vui không? —-> Are you having a good time?

Ngồi nhé. —-> Scoot over

Bạn đã có hứng chưa? (Bạn cảm thấy thích chưa?) —-> Are you in the mood?

Mấy giờ bạn phải về? —-> What time is your curfew?

Chuyện đó còn tùy —-> It depends

Nếu chán, tôi sẽ về (nhà) —-> If it gets bing, I”ll go (home)

Tùy bạn thôi —-> It”s up to you

Cái gì cũng được —-> Anything”s fine

Cái nào cũng tốt —-> Either will do.

Tôi sẽ chở bạn về —-> I”ll take you home

Bạn thấy việc đó có được không? —-> How does that sound to you?

Dạo này mọi việc vẫn tốt hả? —-> Are you doing okay?

Làm ơn chờ máy (điện thoại) —-> Hold on, please

Xin hãy ở nhà —> Please be home

Gửi lời chào của anh tới bạn của em —> Say hello to your friends f me.

Tiếc quá! —-> What a pity!

Quá tệ —> Too bad!

Nhiều rủi ro quá! —-> It”s risky!

Cố gắng đi! —-> Go f it!

Vui lên đi! —-> Cheer up!

Bình tĩnh nào! —-> Calm down!

Tuyệt quá —-> Awesome

Kỳ quái —-> Weird

Đừng hiểu sai ý tôi —-> Don”t get me wrong

Chuyện đã qua rồi —-> It”s over

Bạn tốt hơn hết là không nên la cà —-> You”d better stop dawdling

Nghe có vẻ hay đấy, ta thử nó (vật) xem sao —-> Sounds fun! Let”s give it a try!

Chả thấy gì xảy ra cả —-> Nothing”s happened yet

Lạ thật —-> That”s strange!

Tôi không còn tâm trạng nào để mà … đâu —-> I”m in no mood f …

Mọi người đã tới nơi rồi kìa —-> Here comes everybody else

Thật là ngớ ngẩn! —-> What nonsense!

Tuỳ bạn thôi —-> Suit yourself

Thật là li kì —-> What a thrill!

Chừng nào bạn còn ở đây, phiền bạn … —-> As long as you”re here, could you…

Tội đang trên đường về nhà —-> I”m on my way home

Chỉ khoảng (1/3) so với mọi khi (nói về chất lượng) —-> About a (third) as strong as usual

Cái quái gì thế này? —-> What on earth is this?

Thật là nực cười! —-> What a dope!

Thật là thảm hại —-> What a miserable guy!

Trông ông vẫn còn phong độ chán! —-> You haven”t changed a bit!

Để tôi đem nó đi khoe với mọi người (đồ vật) —-> I”ll show it off to everybody

Ông dám đùa với tui à. Đứng lại mau! —-> You played a prank on me. Wait!

Đủ rồi đấy nhé! —-> Enough is enough!

Để xem ai chịu ai nhé —-> Let”s see which of us can hold out longer

Bạn cứ tự nhiên —-> Please help yourself

Cứ như thế này mãi thì … —-> Just sit here, …

Đã bảo không là không! —-> No means no!

* Go f it! —-> Cứ liều thử đi

* Yours! As if you didn”t know —-> của you chứ ai, cứ giả bộ không biết.

* What a jerk! —-> thật là đáng ghét

* No business is a success from the beginning —-> vạn sự khởi đầu nan

Cuộc sống thật là phức tạp —-> Life is tough!

Bằng mọi giá, … —-> No matter what, …

* What? How dare you say such a thing to me —-> Cái gì, …mài dám nói thế với tau à

* How cute! —-> Ngộ ngĩnh, dễ thương quá!

Anh đùa dí dỏm thật đấy —-> Your jokes are always witty

Thật là chán cho ông quá! (hoặc thật là một kẻ vô phương cứu chữa) —-> What a piece of wk!

Nặng quá, không xách nổi nữa —-> What I”m going to take!

* None of your business! —-> Không phải việc của bạn

* Don”t stick your nose into this —-> đừng dính mũi vào việc này

 

_______________________

Mục  3 : Đây là những mẫu câu tiếng nóng của dân bản xứ

Học tiếng anh giao tiếp hàng ngày như người bản xứ cùng NewiGIS

Say cheese! Cười lên nào ! (Khi chụp hình)

Be good ! Ngoan nhá! (Nói với trẻ con)

Bottom up!100% nào! (Khi…đối ẩm) (???????)

Me? Not likely!Tao hả? Không đời nào!

Scratch one’s head: Nghĩ muốn nát óc

Take it leave it! Chịu thì lấy, không chịu thì thôi!

Hell with haggling! Thấy kệ nó!

Mark my wds! Nhớ lời tao đó!

Bed to death! Chán chết!

What a relief! Đỡ quá!

Enjoy your meal ! Ăn ngon miệng nhá!

Go to hell ! Đi chết đi! (Đừng có nói câu này nhiều nha!)

It serves you right!Đáng đời mày!

The me, the merrier! Càng đông càng vui (Especially when you’re holding a party)

Beggars can’t be choosers! ăn mày còn đòi xôi gấc

Boys will be boys!Nó chỉ là trẻ con thôi mà!

Good job!= well done! Làm tốt lắm!

Go hell! chết đi, đồ quỷ tha ma bắt

Just f fun!Cho vui thôi

Try your best! Cố gắng lên (câu này chắc ai cũng biết)

Make some noise!Sôi nổi lên nào!

Congratulations!Chúc mừng !

Rain cats and dogs.Mưa tầm tã

Love me love my dog. Yêu em yêu cả đường đi, ghét em ghét cả tông ty họ hàng

Strike it. Trúng quả

Alway the same. Trước sau như một

Hit it off. Tâm đầu ý hợp

Hit miss.Được chăng hay chớ

Add fuel to the fire. Thêm dầu vào lửa

To eat well and can dress beautifully. Ăn trắng mặc trơn

Don’t mention it! = You’re welcome = That’s allright! = Not at all. Không có chi

Just kidding. Chỉ đùa thôi

No, not a bit. Không chẳng có gì

Nothing particular! Không có gì đặc biệt cả

After you. Bạn trước đi

Have I got your wd on that? Tôi có nên tin vào lời hứa của anh không?

The same as usual! Giống như mọi khi

Almost! Gần xong rồi

You ‘ll have to step on it. Bạn phải đi ngay

I’m in a hurry. Tôi đang bận

What the hell is going on? Chuyện quái quỷ gì đang diễn ra vậy?

Sry f bothering! Xin lỗi vì đã làm phiền

Give me a certain time! Cho mình thêm thời gian

Princial! Sến

Decourages me much!Làm nản lòng

It’s a kind of once-in-life! Cơ hội ngàn năm có một

Out of sight out of mind! Xa mặt cách lòng

The God knows! Chúa mới biết được

Women love throught ears, while men love throught eyes! Con gái yêu bằng tai, con trai yêu bằng mắt.

Po you/me/him/her…! tội nghiệp mày/tao/thằng đó/ con đó

Go along with you. Cút đi

Let me see. Để tôi xem đã/ Để tôi suy nghĩ đã

None your business. Không phải việc của mày/ngươi

 

 

NewiGIS

Comments

comments

DMCA.com Đường dây nóng : 096 456 11 22 - Trung tâm tiếng Anh IGIS phục vụ từ thứ 2 đến hết chủ nhật hàng tuần (từ 8h đến 21h30)

Public Domain Mark This work (Học Tiếng Anh, by Trung Tâm Tiếng Anh), identified by Trung Tâm Anh Ngữ, is free of known copyright restrictions.