Thì hiện tại tiếp diễn (The present continuous)

 Chào các bạn, tuần này Trung tâm Ngoại ngữ iGIS sẽ cùng các bạn tìm hiểu về thì hiện tại tiếp diễn (The present continuous). Đây là một thì rất quan trọng trong tiếng Anh, thường được sử dụng nhiều trong giao tiếp hàng ngày và trong các kì thi… Tuy nhiên, không phải ai cũng nắm bắt được hết cách sử dụng sao cho hợp lý và các lưu ý cần thiết khi sử dụng thì hiện tại tiếp diễn. Vậy hôm nay, iGIS sẽ cùng các bạn hệ thống lại những kiến thức này nhé!

Thì hiện tại tiếp diễnThì hiện tại tiếp diễn

1. Cách dùng thì hiện tại tiếp diễn

1.1. Diễn tả sự việc đang xảy ra tại thời điểm chúng ta nói

-  Look! The bus is coming!

      (Nhìn kìa! Xe bus đang đến!)

-She is not watching TV now. She is doing her homework.

(Bây giờ cô ấy đang không xem TV. Cô ấy đang làm bài tập về nhà.)

  1.2. Diễn tả sự việc diễn ra ở một thời điểm xác định trong tương lai và được lên lịch và sắp xếp sẵn:

- We are meeting our family at 8.00

(Chúng tôi sẽ gặp gia đình mình vào 8 giờ)

1.3. Diễn tả sự việc đang diễn tiến nhưng không diễn ra tại thời điểm nói, hành động này chỉ mang tính chất tạm thời.

- I’m looking for a new job.

( Tôi đang tìm một công việc mới)

(Tức là người nói đã tìm và vẫn đang tiếp tục tìm kiếm, nhưng không có nghĩa tại thời điểm nói tôi đang đi tìm việc, mà có thể tôi đang ở nhà hoặc ở công ty)

1.4. Diễn tả sự thay đổi của một sự vật (thường được dùng với get)

- She is getting older and older.

(Cô ấy càng ngày càng già đi)

- Winter is coming. It is getting colder.

(Mùa đông đang đến rồi. Trời ngày càng lạnh hơn)

1.5. Diễn tả sự phàn nàn do hành động gây phiền hà đối với người khác, nhưng cứ lặp đi lặp lại (thường được dùng với always)

- My sister always listening to music so loudly. Sometimes it really makes me angry.

(Em gái tôi luôn mở nhạc rất tôi. Đôi khi điều đó khiến tôi thấy rất giận)

Thì hiện tại tiếp diễn

2. Cấu trúc thì hiện tại tiếp diễn:

2.1. Câu khẳng định:  S + be (am/is/are) + V-ing + (O)

Ghi chú:
S: Chủ ngữ
V: động từ
O: tân ngữ

Ví dụ:

- He’s thinking about leaving his job.(Anh ta đang nghĩ tới việc nghỉ làm)

2.2. Câu phủ định:  S + be-not + V-ing + (O)

Ví dụ:

- They aren’t arriving until Tuesday.( Thứ 3 họ mới đến)

2.3. Câu nghi vấn:    (Từ để hỏi) + Be + S + V-ing + (O)?

Ví dụ:

- Isn’t he coming to the dinner? ( Anh ta có tới ăn tối không?)

3. Dấu hiệu nhận biết: thì hiện tại tiếp diễn thường có sự xuất hiện của những từ như:

-  at the moment

-  at this moment

-  at this time

-  for the time being (now)

-  now

-  right now

-  today

                                                                                                                          Bùi Thị Hiền_Sưu tầm

Comments