Thì hiện tại đơn (Present simple tense)

Thì hiện tại đơn (Present simple tense)

Chào các bạn,

Ngữ pháp tiếng Anh là một trong những yếu tố quan trọng khi học tiếng Anh. Một khi đã nắm vững ngữ pháp, các kỹ năng khác của bạn cũng vì thế được cải thiện hơn, giúp các bạn hoàn thiện hơn khả năng ngoại ngữ của mình. Trong chuyên mục Ngữ pháp tiếng Anh ngày hôm nay, hãy cùng iGIS tìm hiểu về cấu trúc cũng như cách sử dụng của thì hiện tại đơn nhé.

Thì hiện tại đơn

1. Cấu trúc thì hiện tại đơn

a. Với động từ to be

(+) S + am/is/are + O

(-) S + am/is/are + not + O

(?) Am/is/are + S + O?

Am: dùng với chủ ngữ duy nhất là I

Is: dùng với chủ ngữ ngôi thứ 3 số ít (he, she, it), danh từ đếm được số ít và danh từ không đếm được

Are: dùng với chủ ngữ ngôi thứ 3 số nhiều (you, we, they) và danh từ số nhiều

b. Với động từ thường

(+) S + V(s, es) + O

(-) S + do/does not + V + …

(?) Do/does + S + V?

Với chủ ngữ nhóm 1 (I, You, We, They và danh từ đếm được số nhiều), động từ trong câu được giữ nguyên.

Với chủ ngữ nhóm 2 (She, He, It, danh từ đếm được số ít và danh từ không đếm được) thì động từ phải thêm S hoặc ES.

Ví dụ:

+ I like music (Tôi thích âm nhạc)

+ These people come from Hanoi (Những người này đến từ Hà Nội)

+ She goes to school every day. (Hàng ngày cô ấy tới trường)

+ Lan studies English very well (Lan học tiếng Anh rất giỏi)

* Các trạng từ thường dùng ở thì hiện tại đơn: always (luôn luôn), usually (thường), often (thường xuyên)…

c. Cách chia động từ thường trong thì hiện tại đơn khi đi với chủ ngữ nhóm 2

+ Các từ có tận cùng là o, s, x, ch, sh được thêm es vào cuối. VD: go -> goes, cross -> crosses, fix -> fixes, teach -> teaches, push -> pushes…

+ Các từ có tận cùng là y và trước y là một phụ âm, ta đổi y thành i và thêm es. VD: study -> studies, carry -> carries, fly -> flies…

+ Trường hợp động từ tận cùng là y nhưng trước nó là một nguyên âm và những động từ không thuộc 2 trường hợp trên, ta chỉ cần thêm s vào cuối. VD: play -> plays, like -> likes, speak -> speaks…

2. Cách sử dụng thì hiện tại đơn

a. Diễn tả một hành động lặp đi lặp lại theo thói quen, phong tục và khả năng

Ví dụ:

+ They often go to the church on Sundays. (Mỗi Chủ nhật họ thường đến nhà thờ)

+ She gets up at 8 o’clock every morning. (Hàng sáng cô ấy thức dậy lúc 8 giờ)

b. Diễn tả một chân lý hoặc sự thật hiển nhiên

Ví dụ:

+ Water boils at 100 degrees centigrade. (Nước sôi ở 100 độ C)

+ The Earth goes around the sun. (Trái Đất quay xung quanh Mặt trời)

c. Diễn tả nhận thức, cảm giác xảy ra tại thời điểm nói

Thường dùng với các từ: know, understand, seem, look, hate, smell…

Ví dụ:

+ She doesn’t like movies. (Cô ấy không thích phim ảnh)

+ This cake smells good. (Cái bánh này thơm quá)

d. Diễn tả một hành động chắc chắn xảy ra trong tương lai: lịch tàu xe, thời gian biểu,… thường đi với các trạng từ chỉ thời gian trong tương lai: tomorrow, next week, next month và các động từ sau: leave, go, arrive…

Ví dụ:

+ I have an English lesson at 8 am on next Monday (Tôi có một tiết tiếng Anh lúc 8 giờ vào thứ Hai tuần tới)

+ The train arrives at 6 pm tomorrow (Chuyến tàu tới lúc 6 giờ tối ngày mai)

iGIS sẽ tiếp tục mang tới cho các bạn những bài học ngữ pháp thật bổ ích trong những lần sau. Hẹn gặp lại các bạn!

iGIS – Lê Diệp – st

Comments