Thành ngữ tiếng Anh về màu sắc – Color idioms

Các bạn thân mến,

Cùng thực hành tiếng Anh giao tiếp với những thành ngữ thông dụng nhé! Chủ đề trong bài ngày hôm nay là thành ngữ tiếng Anh về màu sắc. Liệu những sắc màu trong cuộc sống hàng ngày đơn giản chỉ là sắc màu thôi hay chúng cùng còn có ý nghĩa nào khác? Hãy cùng iGIS khám phá ngay sau đây nhé!

Thành ngữ tiếng Anh về màu sắc - Color idioms

Những thành ngữ tiếng Anh về màu sắc – Color idioms

1. Out of the blue- randomly, without warning, surprisingly: bất ngờ, ngẫu nhiễn, không báo trước

Example: “That storm came out of the blue and I didn’t have an umbrella!” (Cơn bão bất chợt đến nên tôi không mang ô theo!)

2. Green with envy- to be very jealous, envious: ghen tỵ, ghen tức

Example: “Katie was green with envy when she saw you got a new car for your birthday.” (Katie rất ghen tỵ khi thấy cậu có xe mới vào ngày sinh nhật đấy.)

3. Gray area- something that is unclear, undefined: điều gì đó mờ ám, không rõ ràng

Example: The issue of allowing mobile phones in the classroom is a gray area right now- it could go either way. (Việc cho phép dùng điện thoại di dộng trong lớp học bây giờ là không rõ ràng- nó có thể đi theo một hướng khác)

4. Caught red-handed- to catch someone in the act of doing something: bắt quả tang ai đó đang làm gì

Example: “He was caught red-handed while stealing those candy bars.” (Nó bị bắt quả tang ăn trộm mấy thanh kẹo)

5. Green thumb- to be skilled at gardening: làm vườn rất giỏi

Example: “My mother has a green thumb- she can make anything grow!” (Mẹ tôi làm vườn rất giỏi – bà trồng gì cũng được hết!)

6. Black sheep- to be the outcast, odd one out, unlike the others: nổi bật, không giống ai

Example: “Rachel is the black sheep in the family because she is an artist whereas everyone else is an economist.” (Rachel rất nổi bật trong gia đình vì cô ấy là họa sĩ trong khi những người khác đều làm kinh tế)

7. Once in a blue moon- very rarely: rất hiếm có

Example: “Once in a blue moon you will see that mean professor smile.” (Đúng là hiếm có khi thấy ông giáo sư xấu tính đó cười)

8. Take the red eye- a late night flight that arrives early in the morning: chuyến bay cất cánh lúc đêm muộn và hạ cánh vào sáng sớm

Example: “I took the red eye from California to New York last night and now I am exhausted.” (Tôi bắt chuyến bay đêm từ California tới New York và giờ tôi rất mệt.)

9. Tickled pink- to be extremely pleased: rất vui

Example: “Your grandma was tickled pink that you called on her birthday!” (Bà của cậu rất vui khi cậu gọi cho bà vào ngày sinh nhật đấy!)

10. White lie- a small lie that is told to be polite or avoid hurting someone’s feelings: lời nói dối vô hại, lịch sự hay tránh làm tổn thương người khác

Example: “I didn’t like her dress, but I told a white lie because I didn’t want to offend her. (Tôi không thích cái váy của cô ấy, nhưng tôi đã nói dối vì tôi không muốn làm mất lòng cô ấy)

Những thành ngữ trên hi vọng sẽ có ích cho các bạn trong khi học tiếng Anh cũng như khi thực hành giao tiếp ở bên ngoài. Hẹn gặp lại các bạn trong những bài học lần sau!

iGIS – Lê Diệp – st

Comments