Quy tắc chính tả trong tiếng Anh (phần 1)

Chào các bạn,

Trong tiếng Anh, một từ có thể được biến đổi thành nhiều dạng từ loại khác nhau như danh từ, tính từ, trạng từ. Ví dụ: beauty – beautiful (xinh đẹp), courage – courageous (can đảm)… Chính vì vậy, trong quá trình học tiếng Anh, chúng ta thường hay bị lúng túng khi gặp những bài tập về biến đổi dạng từ bởi không thể ghi nhớ được các dạng của từ đó cũng như không chắc chắn liệu mình có viết đúng hay không. Tuy nhiên, những từ tiếng Anh này đều có những quy tắc chính tả nhất định. Hãy cùng iGIS tìm hiểu những “luật” đó nhé!

Quy tắc chính tả trong tiếng Anh

I. Giới thiệu ban đầu

Cũng giống như tiếng Việt, trong tiếng Anh cũng có cả nguyên âm và phụ âm.

Các nguyên âm là: a, e, i, o, u

Các phụ âm là: b, c, d, f, g, h, j, k, l, m, n, p, q, r, s, t, v, w, x, y, z.

Một hậu tố là một nhóm chữ cái thêm vào cuối của một từ

Ví dụ: beauty – beautiful (ful là hậu tố – suffix)

II. Quy tắc chính tả trong tiếng Anh

1. Bỏ E cuối

  • Với những từ tận cùng bằng E theo sau một phụ âm thì ta bỏ E trước khi thêm một hậu tố bắt đầu bằng một nguyên âm

Ví dụ: Believe + er = believer (tin tưởng)

             Love + ing = loving (yêu)

             Move + able = movable (di chuyển)

Nhưng dye (nhuộm) và singe (làm cháy xém) vẫn giữ E cuối trước khi thêm ING để tránh lẫn lộn với từ die (chết) và sing (hát). Vì thế sẽ được viết lại là dye – dyeing và singe – singeing.

  • E cuối được giữ lại khi nó đứng trước một hậu tố bắt đầu bằng một phụ âm

Ví dụ: Engage – engagement (cam kết)

             Hope – hopeful (hy vọng)

             Sincere – sincerely (thành thật)

Trường hợp ngoại lệ: E trong able/ ible bị loại bỏ ở dạng trạng từ.

Ví dụ: Comfortable – comfortably (tiện lợi)

             Incredible – Incredibly (không thể tin được)

  • E cuối cùng bị loại bỏ trong các từ sau đây:

Ví dụ: Argue – argument (tranh cãi)

             Judge – judgement hoặc judgment (xét xử)

             Whole – wholly (toàn bộ)

             Due – duly (đúng)

             True – truly (thật)

  • Những từ tận cùng bằng EE không bỏ một phụ âm E trước khi thêm một hậu tố

Ví dụ: Agree – agreed – agreeing – agreement (đồng ý, thỏa thuận)

             Foresee – foreseeing – foreseeable (dự đoán trước)

2. Luật nhân đôi phụ âm

  • Với những từ một âm tiết có một nguyên âm và tận cùng bằng chỉ một phụ âm thì ta nhân đôi phụ âm trước khi thêm một hậu tố bắt đầu bằng một nguyên âm.

Ví dụ: Hit + ing = hitting (đánh)

             Knit + ed = knitted (đan)

             Run + er = runner (chạy)

  • Các từ có hai nguyên âm hoặc tận cùng là hai phụ âm thì không theo quy tắc trên

Ví dụ: Keep + ing = keeping (giữ)

              Help + ing = helping (giúp)

              Love + er = lover (yêu)

Đặc biệt QU được xem như một phụ âm. Ví dụ: quit + ing = quitting (bỏ)

  • Với những từ hai hoặc ba âm tiết tận cùng bằng một phụ âm theo sau một nguyên âm thì ta nhân đôi phụ âm cuối khi trọng âm rơi vào âm tiết cuối (được in đậm)

Ví dụ: Acquit + ed = acquitted (trang trải)

             Begin + er = beginner (bắt đầu)

             Deter + ed = deterred (ngăn cản)

  • Phụ âm cuối của handicap (cản trở), kidnap (bắt cóc), workship (thờ phụng) cũng được nhân đôi
  • Với những từ tận cùng bằng L theo sau một nguyên âm hoặc hai nguyên âm được phát âm riêng từng âm một, ta thường nhân đôi phụ âm L.

Ví dụ: Appal + ed = appalled (làm kinh sợ)

             Dial + ed = dialed (quay số)

             Duel + ist = duelist (đọ kiếm, súng)

Trên đây là một số quy tắc cơ bản trong chính tả tiếng Anh. Hãy cùng iGIS tìm hiểu sâu hơn nữa trong phần tiếp theo nhé!

Đón đọc: Quy tắc chính tả trong tiếng Anh (phần 2)

iGIS – Lê Diệp – st

Comments