Party idioms – Thành ngữ tiếng Anh về tiệc tùng

Các bạn thân mến,

Ai trong số chúng ta cũng đều thích tham gia những bữa tiệc đầy vui vẻ, trẻ trung với một không gian âm nhạc và màu sắc vui tươi. Nhân dịp năm cũ qua đi và một năm mới lại bắt đầu, iGIS xin chia sẻ cho các bạn những thành ngữ tiếng Anh về tiệc tùng – Party idioms nhé!

Thành ngữ tiếng Anh về tiệc tùng

1.The life and soul of the party = ai đó là trung tâm của buổi tiệc

Ví dụ:

She’s the life and soul of the party. (Cô ấy là linh hồn của buổi tiệc)

2. let your hair down = thoải mái

Ví dụ:

Go on! Let your hair down for once and have a good time. (Tiếp tục đi! Cứ thoải mái một lần và tận hưởng những giây phút vui vẻ.)

3. have a whale of a time = có một khoảng thời gian tuyệt vời. 

Ví dụ:

We had a whale of a time at Sonia’s birthday. (Chúng tôi đã rất vui trong dịp sinh nhật của Sonia.)

4. paint the town red = có một khoảng thời gian tuyệt vời

Ví dụ:

They painted the town red all weekend. (Suốt cuối tuần họ đã có những giây phút thật tuyệt vời.)

5. a party animal = người thích tiệc tùng

Ví dụ:

John is a real party animal. He’s never at home. (John là người rất thích tiệc tùng. Anh ta chẳng bao giờ ở nhà cả.)

6. a wild child = người trẻ tuổi nhưng vô kỷ luật, bất cần đời

Ví dụ:

Emma is a bit of a wild child. (Emma còn trẻ mà có hơi bất cần đời.)

7. large it up (tiếng lóng Anh-Anh) = có khoảng thời gian vui vẻ

Ví dụ:

She larges it up at the weekend. (Cô ấy vui chơi thỏa thích vào cuối tuần.)

8. a social butterfly = người giao thiệp rộng

Ví dụ:

She’s a bit of a social butterfly. (Cô ấy là người giao thiệp khá rộng rãi.)

9. be a laugh = bạn tốt

Ví dụ:

Eric‘s a bit of a laugh. (Eric là một người bạn cũng được.)

10. throw a party = tổ chức tiệc

Ví dụ:

We‘re throwing a party next Saturday. (Chúng tôi định tổ chức tiệc vào thứ Bảy tới.)

 iGIS – Lê Diệp – st

Comments