Những thành ngữ tiếng Anh chỉ thời gian bạn nên biết

Hello guys!

Các bạn thân mến! Ai trong chúng ta cũng đều hiểu được giá trị của thời gian. Thời gian là vàng, là bạc, là một trong những thứ quý giá nhất mà con người sở hữu và cần được giữ gìn. Trong tiếng Anh cũng có rất nhiều thành ngữ để diễn đạt sự quan trọng của thời gian đối với cuộc sống của chúng ta. “Time is money” (Thời gian là tiền bạc) thành ngữ phổ biến nhất, nhưng ngoài ra còn rất nhiều thành ngữ khác nữa đấy các bạn ạ! Chúng ta sẽ cùng iGIS đi vào tìm hiểu cụ thể trong bài học ngày hôm nay nhé!

Thành ngữ tiếng Anh chỉ thời gian

Thành ngữ tiếng Anh chỉ thời gian

1. Day in, day out

Khi bạn nói rằng mình làm một thứ gì đó suốt nhiều ngày trời, hết ngày này sang ngày khác, ngày nào cũng giống nhau thì điều đó có thể được diễn đạt như sau:

  • I couldn’t stand doing the same thing day in, day out for months. I’d go crazy!

Khi đó, người nghe sẽ hiểu rằng bạn đang lặp đi lặp lại những thứ giống nhau hàng ngày (every single day), và họ cũng thầm thích thú trước cách diễn đạt thông qua thành ngữ hết sức thú vị của bạn đấy.

2. Every other day

Nghĩa của thành ngữ này cũng gần giống như thành ngữ “day in, day out” ở phía trên, song nó mang mức độ biểu cảm thấp hơn. Nói cách khác, bạn có thể hiểu tần suất của “every other day” thấp hơn “day in, day out”. Hãy nhìn ví dụ dưới đây:

  • What’s wrong with that photocopier?
  • It goes on the blink every other day. It’s useless.

Qua ví dụ này, bạn có thể hiểu rằng chiếc máy photocopy trong câu trên rất hay bị hỏng (This machine goes wrong very often).

3. In a row

Khi có một chuỗi sự kiện hoặc hành động nào đó xảy ra liên tiếp nhau, bạn có thể sử dụng thành ngữ này để diễn tả tính chất liên tiếp, nối đuôi nhau của chuỗi hành động hoặc sự kiện đó. Ví dụ:

  • Your supervisor informs me that you’ve been late for work four days in a row. Is there a particular problem we can help you with?

4. From the word go

Đã bao giờ bạn băn khoăn tự hỏi khi mình muốn diễn đạt cụm từ “from the very beginning theo 1 cách khác chưa? Nếu như bạn đã từng có băn khoăn đó trong đầu thì hôm nay iGIS xin được giúp bạn và “from the word go” chính là câu trả lời. Bạn hãy tham khảo các ví dụ dưới đây nhé:

  • I think we should shut down the project and cut our losses. It’s been a disaster from the word go.
  • I agree with you. We’ve wasted a lot of time and money on this.

5. In due course

Nếu như muốn nói mình sẽ làm một việc gì đó trong khoảng thời gian mình vẫn dành cho nó thì bạn sẽ nói như thế nào? Thay vì nói in the usual amount of time thì bạn có thể dùng cụm từ “in due course” theo như ví dụ sau đây:

  • I’ll be studying English with this website in due course.

(I’ll be studying English with this website in the usual amount of time I spend for it).

6. Once and for all

Nghe qua chắc hẳn bạn cũng có thể đoán được nghĩa của thành ngữ này. “Once and for all” có nghĩa là “lần cuối” (one final time) và bạn hoàn toàn có thể sử dụng thành ngữ này khi muốn diễn đạt một hành động hoặc sự việc sẽ không còn xảy ra trong tương lai. Ví dụ:

  • Could you please tell him once and for all that we can’t give the result of the interview by phone and that we’ll be mailing the letters next week?

7. Ahead of time

Cụm từ này mang nghĩa “trước” (before). Nếu như bạn đã từng biết đến cụm từ in advance thì đây chính là cụm từ đồng nghĩa của nó. Giả sử như bạn muốn tổ chức một bữa tiệc tại một địa điểm cụ thể của một quán ăn hay nhà hàng, điều đầu tiên bạn cần làm là đặt trước chỗ.

  • If you want to have a nice place, you really should book a couple of hours ahead of time and they’ll arrange things.

Hi vọng rằng với một số thành ngữ tiếng Anh chỉ thời gian này, các bạn có thể làm giàu thêm vốn thành ngữ của mình và làm cho khả năng giao tiếp và viết luận Tiếng Anh của mình trở nên sống động và “bản ngữ” hơn. Chúc các bạn thành công!

iGIS – Phạm Vân – sưu tầm

Comments