Mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh (Relative Clause) – Part 1

Chào mừng các bạn học viên yêu quý của Trung tâm Anh Ngữ iGIS đến với Chuyên mục NGỮ PHÁP TOEIC ngày hôm nay. Chắc hẳn trong số chúng ta, ai cũng hiểu rõ được tầm quan trọng của ngữ pháp trong quá trình luyện thi TOEIC của mình phải không nào? Nắm chắc kiến thức ngữ pháp khiến chúng ta tự tin và chắc chắn hơn khi làm bài, cũng như đạt được kết quả cao sau mỗi kì thi. Vậy có lý do gì để chúng ta không cùng nhau bắt tay vào học thật nhiều ngữ pháp nào? Ngày hôm nay iGIS sẽ chia sẻ với các bạn một kiến thức ngữ pháp được cho là rất quan trọng đối với người học tiếng Anh nói chung và những người có mục tiêu thi TOEIC nói riêng. Đó là Mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh (Relative Clause)Trong Part 1 này, iGIS gửi đến các bạn định nghĩa về mệnh đề quan hệ cũng như các dạng mệnh đề quan hệ. Trong Chuyên đề sau chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu những vấn đề khác liên quan đến chủ đề này nhé các bạn!

Trước khi đi sâu hơn về các mấu chốt trên đây, iGIS muốn đưa ra một cái nhìn tổng quan về định nghĩa cũng như các loại mệnh đề quan hệ chủ yếu.

Mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh
1.      Định nghĩa mệnh đề quan hệ:

Mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh (Relative clause) là một phần của câu, nó có thể bao gồm nhiều từ hay có cấu trúc của cả một câu. Mệnh đề quan hệ dùng để giải thích rõ hơn về danh từ đứng trước nó.

Xét ví dụ sau: The woman who is wearing the T-shirt is my girlfriend. Trong câu này phần được viết chữ nghiêng được gọi là một relative clause, nó đứng sau “the woman” và dùng để xác định danh từ đó. Nếu bỏ mệnh đề này ra chúng ta vẫn có một câu hoàn chỉnh: The woman is my girlfriend.

2.      Các dạng mệnh đề Quan hệ

A.    Relative Pronouns (Đại từ quan hệ)

Đại từ quan hệ

Cách sử dụng

Ví dụ

Who

Làm chủ ngữ, đại diện ngôi người

I told you about the woman who lives next door.

which

Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, đại diện ngôi đồ vật, động vật

Bổ sung cho cả câu đứng trước nó

Do you see the cat which is lying on the roof?

He couldn’t read which surprised me.

whose

Chỉ sở hữu cho người và vật

Do you know the boy whose mother is a nurse?

whom

Đại diện cho tân ngữ chỉ người

I was invited by the professor whom I met at the conference.

That

Đại diện cho chủ ngữ chỉ người, vật, đặc biệt trong mệnh đề quan hệ xác định (who, which vẫn có thê sử dụng được)

I don’t like the table that stands in the kitchen.

B.     Relative adverb (Trạng từ quan hệ)

Trạng từ quan hệ có thể được sử dụng thay cho một đại từ quan hệ và giới từ. Cách làm này sẽ làm cho câu dễ hiểu hơn. This is the shop in which I bought my bike.

This is the shop where I bought my bike.

Trạng từ quan hệ

Nghĩa

Cách sử dụng

Ví dụ

when

in/on which

Đại diện cho cụm thời gian

the day when we met him

where

in/at which

Đại diện cho nơi chốn

the place where we met him

why

for which

Đại diện cho lí do

the reason why we met him

Như vậy sau bài học ngày hôm nay các bạn đã có thể hiểu rõ hơn về mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh và các loại mệnh đề quan hệ thường gặp. Hãy cùng Trung tâm Anh Ngữ iGIS chờ đón Chuyên đề tiếp theo để hiểu toàn bộ những kiến thức liên quan đến Mchủ điểm ngữ pháp này các bạn nhé!

Chúc các bạn học tốt và thành công trên con đường bạn đang đi!

iGIS – Cao Hoa – St

Comments