Mẫu câu giới thiệu bản thân trong tiếng anh giao tiếp

Chào các bạn,

Chắc các bạn đang băn khoăn không biết bắt đầu một cuộc trò chuyện với người nước ngoài như thế nào, làm sao để rút ngắn khoảng cách để cuộc hội thoại trở nên thú vị hơn đúng không? Hôm nay trung tâm ngoại ngữ iGIS sẽ giúp các bạn một trong những cách để bắt đầu một cuộc hội thoại với người nước ngoài bằng việc giới thiệu về bản thân. Chúng ta hãy cùng nhau tham khảo một số mẫu câu thiệu bản thân trong tiếng anh giao tiếp dưới đây nhé:

Mẫu câu giới thiệu bản thân trong tiếng anh giao tiếp

1. Making contact with someone you don’t know:

-  Hi/Hello.
   Xin chào

-  You are Mr. Simon, aren’t you?
   Ông là ông Simon phải không?

-  Excuse me, are you Mrs. Potter?
   Xin lỗi, bà có phải là bà Potter không?

-  Hello, you must be Mrs. Deaglan.
   Xin chào, bà chắc hẳn là bà Deaglan.

-  Have we met before? I am Barney Seven.
   Chúng ta đã gặp nhau trước đây chưa? Tôi là Barney Seven.

-  I don’t think we’ve met. I am Jolie Britt.
   Tôi nghĩ chúng ta chưa gặp nhau trước đây. Tôi là Jolie Britt.

-  I don’t think we’ve actually met formally yet. I am Paul Keane.
   Tôi nghĩ là chúng ta chưa chính thức làm quen. Tôi là Paul Keane.

-  Sorry to interrupt, I just wanted to introduce myself. My name is Ricky.
   Xin lỗi vì đã ngắt lời, tôi muốn tự giới thiệu. Tôi là Ricky.

  • Informal (Thân mật):

-  Hey.
   Hey.

-  Jack, isn’t it?
   Jack phải không?

-  What’s up?
   Chào.

2. Introducing yourself

-  Can/May I introduce myself? My name is Phuong Le. Cho phép tôi tự giới thiệu. Tôi tên là Phượng Lê.

-  Allow me to introduce myself: Xin cho phép tôi tự giới thiệu:

-  Let me introduce myself. I am Julie Mayer. Cho tôi tự giới thiệu. Tôi là Julie Mayer.

-  Excuse me, I don’t think we’ve met before. I’m … Xin lỗi, tôi nghĩ trước đây chúng ta chưa gặp nhau. Tôi là …

-  I am glad for this opportunity to introduce myself. My name is Tracy Sophia.
    Tôi rất vui vì có cơ hội tự giới thiệu. Tôi tên là Tracy Sophia.

-  I’d like to take a quick moment to introduce myself. My name is Julian Clark.
    Tôi muốn dành một vài phút để tự giới thiệu. Tôi tên là Julian Clark.

-  I am glad to say a little bit about myself. My name is Tuan Pham.
    Tôi rất vui vì được nói một ít về bản thân. Tôi tên là Tuấn Phạm.

3. Saying your name ( Mẫu câu giới thiệu tê )

Mẫu câu giới thiệu bản thân trong tiếng anh giao tiếp 

-          My name is James Briggs. Tôi tên là James Briggs.

-          I am Duncan. Tôi là Duncan.

-          My first name is Giang, which means “river.” Tên tôi là Giang, nghĩa là “river.”

-          My last name is Phuong, which is “phoenix” in English. Họ của tôi là Phượng, nghĩa là “phoenix” trong tiếng Anh.

-          Please call me Taka. Xin hãy gọi tôi là Taka.

-          Please, call me Sophie. (Then you must call me Jason.) Làm ơn gọi tôi là Sophie thôi. (Vậy cô cũng gọi tôi là Jason thôi)

-          You may call me Tracy. Anh có thể gọi tôi là Tracy.

-          Lily is my name. Lily là tên tôi.

-          Everyone calls me Quinn. Mọi người gọi tôi là Quinn.

-          They call me Richard. Người ta gọi tôi là Richard.

-          My name is long but you may just call me Ngoc. Tên tôi dài lắm, anh gọi tôi là Ngọc được rồi.

  • Informal (Thân mật):

-          Joshua is the name I go by. Joshua là cái tên mà tôi thường dùng.

-          I am known as Nicky. Người ta biết đến tôi với cái tên Nicky.

-          My parents named me Robby. Bố mẹ đặt tên tôi là Robby.

-          Rick here. Đây là Rick.

4. Talking about your age

-          I’m 23.                    Tôi 23 tuổi

-          I’m 12 years old.    Tôi 12 tuổi.

-          I’m over 18.            Tôi trên 18 tuổi.

-          I’m almost 20         Tôi sắp 20.

-          I’m nearly 30.         Tôi gần 30.

-          I’m in my fifties.    Tôi ngoài 50.

  • Informal (Thân mật):

I’m around your age. Tôi ngang tuổi anh.

5. Places

-          I am from Michigan. Tôi đến từ Michigan.

-          I come from New York. Tôi đến từ New York.

-          I hail from Massachusetts. Tôi đến từ Massachusetts.

-          I am from HaNoi, which was the capital of VietNam. Tôi đến từ Hà Nội, thủ đô của Việt Nam.

-          I was born in Ninh Binh but I grew up in Saigon. Tôi sinh ra ở Ninh Bình nhưng tôi lớn lên ở Sài Gòn.

-          My hometown is HaNam, near HaNoi. Quê tôi là Hà Nam, gần Hà Nội.

-          I spent most of my life in Tuscany. Tôi sống phần lớn quãng đời của mình ở Tuscany.

-          I live in Chicago. Tôi sống ở Chicago.

-          I have lived in San Francisco for ten years. Tôi đã sống ở San Francisco được mười năm.

6. Telling your job (Mẫu câu nói về nghề nghiệp)

-          I’m a copywriter. Tôi là người biên soạn bài quảng cáo.

-          I’m in logistics. Tôi làm trong ngành vận tải giao nhận

-          I work as a nurse in Sydney. Tôi là một y tá ở Sidney

-          I’m a professional photographer. Tôi là một nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp

-          I do a bit of singing and composing. Tôi hát và sáng tác một chút.

-          I’m in the furniture business. Tôi làm trong ngành nội thất.

-          I teach French (for a living). Tôi dạy tiếng Pháp (để kiếm sống).

-          I work for an isurance company. Tôi làm việc cho một công ty bảo hiểm.

-          I work in an ad agency. Tôi làm việc trong một công ty quảng cáo.

-          My day job is washing cars. Công việc hàng ngày của tôi là rửa xe hơi.

-          I earn my living as a hairdresser. Tôi kiếm sống bằng nghề làm tóc.

-          Now and then I do babysitting. Thỉnh thoảng tôi giữ trẻ.

7. Hobbies and interests (Mẫu câu nói về sở thích)

Hobbies and interests (Mẫu câu nói về sở thích)

-  I like reading books and love to swim.
   Tôi thích đọc sách và đi bơi.

-  I am a good cook.
  Tôi là một đầu bếp giỏi.

- I am good at playing chess.
   Tôi chơi cờ giỏi.

- I like to shop when I’m free.
  Tôi thích đi mua sắm khi tôi rảnh.

- I have a passion for traveling and exploring.
  Tôi có niềm đam mê du lịch và khám phá.

- I enjoy taking pictures.
  Tôi thích chụp ảnh.

- I’m very interested in learning history.
   Tôi rất thích thú tìm hiểu lịch sử.

- I have been collecting coins for many years.
  Tôi đã sưu tầm xu được nhiều năm.

-  At weekends I sometimes go to a disco or to the cinema.
   Vào cuối tuần tôi thường đi sàn hay đi xem phim.

- I am always ready for an adventure
  Tôi luôn sẵn sàng cho một chuyến phiêu lưu.

-  Music means the world to me
  Âm nhạc là cả thế giới với tôi.

- My hobbies are reading and writing.
  Sở thích của tôi là đọc sách và viết.

- I listen to bands like Beatles, Rolling Stones, Velvet Undergound…
   Tôi nghe nhạc của các nhóm như Beatles, Rolling Stones, Velvet Underground…

- I do lots of jigsaw puzzles.
  Tôi chơi lắp hình rất nhiều.

- Playing football is fun.
  Đá bóng rất vui.

Trên đây là một số mẫu câu giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh mà iGIS sưu tầm được. Hi vọng qua bài viết này các bạn sẽ tự tin và chủ động hơn khi giao tiếp tiếng Anh với người nước ngoài nhé!

Lê Phượng – iGIS Trần Đại Nghĩa – ST 

Comments



DMCA.com Đường dây nóng : 096 456 11 22 :: TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ iGIS phục vụ từ thứ 2 đến hết chủ nhật hàng tuần (từ 8h đến 21h30)

This work (content, by iGIS), identified by International Language, is free of known copyright restrictions.| định cư úc , tư vấn du học , học bổng du học |

køb billige nba trøjer koszulki nba sklep ropa ciclismo barata outlet abbigliamento ciclismo profesjonalne stroje kolarskie wielerkleding outlet billiga cykelbyxor levně cyklodresy fahrradbekleidung outlet