Học từ vựng TOEIC theo chủ đề: Clothes

     Chào mừng các bạn học viên thân mến đến với chuyên mục TỪ VỰNG TOEIC của Trung tâm ngoại ngữ iGIS. Trong bài học ngày hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau đến với bài học từ vựng với chủ đề CLOTHES (QUẦN ÁO) để tự tin hơn khi làm bài thi TOEIC nhé. Chúng ta cùng bắt đầu ngay bây giờ nào!

Học từ vựng TOEIC theo chủ đề: Clothes

Học từ vựng TOEIC theo chủ đề – Clothes

STT

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

1

anorak

/ˈænəræk/

áo khoác có mũ

2

bikini

/bɪˈkiːni/

bikini

3

blazer

/ˈbleɪzə(r)/

áo khoác nam dạng vét

4

blouse

/blaʊz/

áo sơ mi nữ

5

boxer shorts

/ˈbɒksə(r) /ʃɔːts/

quần đùi

6

bra

/brɑː/

áo lót nữ

7

knickers

/ˈnɪkəz/

quần lót nữ

8

cardigan

/ˈkɑːdɪɡən/

áo len cài đằng trước

9

coat

/kəʊt/

áo khoác

10

dinner jacket

/ˈdɪnə(r) ˈdʒækɪt /

com lê đi dự tiệc

11

dress

/dres/

váy liền

12

dressing gown

/ˈdresɪŋ ɡaʊn/

áo choàng tắm

13

jeans

/dʒiːnz/

quần bò

14

jumper

/ˈdʒʌmpə(r)/

áo len

15

leather jacket

/ˈleðə(r) ˈdʒækɪt/

áo khoác da

16

miniskirt

/ˈmɪniskɜːt/

váy ngắn

17

nightie

/ˈnaɪti/

váy ngủ

18

coveralls

/ˈkʌvərɔːlz/

quần yếm

19

overcoat

/ˈəʊvəkəʊt/

áo măng tô

20

pullover

/ˈpʊləʊvə(r)/

áo len chui đầu

21

pyjamas

/pəˈdʒɑːməz/

bộ đồ ngủ

22

shirt

/ʃɜːt/

áo sơ mi

23

shorts

/ʃɔːts/

quần soóc

24

skirt

/skɜːt/

chân váy

25

slippers

/ˈslɪpə(r)/

dép đi trong nhà

26

suit

/suːt/

bộ com lê nam hoặc bộ vét nữ

27

sweater

/ˈswetə(r)

áo len

28

thong

/θɒŋ/

quần lót dây

29

tights

/taɪts/

quần tất

30

top

/tɒp/

áo

31

tracksuit

/ˈtræksuːt/

bộ đồ thể thao

32

trousers

/ˈtraʊzəz/

quần dài

33

pair of trousers

/peə(r) əv traʊzəz /

chiếc quần dài

34

t-shirt

/T-ʃɜːt/

áo phông

35

underpants

/ˈʌndəpænts/

quần lót nam

     Hãy ghi nhớ những từ mới này và đừng quên chờ đón những bài học tiếp theo từ iGIS các bạn nhé!

     Xin chào và hẹn gặp lại các bạn ở những bài học sau!

                                                               iGIS – Cao Hoa – St

Comments