Học từ vựng TOEIC theo chủ đề: Belongings

     Chào mừng các bạn học viên yêu quý đến với chuyên mục Từ vựng TOEIC ngày hôm nay của Trung tâm ngoại ngữ iGIS. Từ những bài trước, các bạn đã được học những từ vựng thuộc nhiều chủ đề khác nhau trong cuộc sống cũng như các chủ đề liên quan đến việc luyện thi TOEIC. Trong bài học ngày hôm nay, các bạn sẽ được học thêm một số từ vựng liên quan đến chủ đề ĐỒ DÙNG CÁ NHÂN (BELONGINGS). Những từ này chắc chắn sẽ xuất hiện không ít lần trong các bài thi TOEIC đâu, vì thế hãy cố gắng ghi nhớ thật kỹ nha ;)

Từ vựng TOEIC theo chủ đề Belongings

STT

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

1

bracelet

/ˈbreɪslət/

vòng tay

2

cufflinks

/ˈkʌflɪŋk/

khuy cài măng sét

3

comb

/koʊm/

lược thẳng

4

earrings

/ˈɪərɪŋ/

khuyên tai

5

engagement ring

/ɪnˈɡeɪdʒmənt riŋ/

nhẫn đính hôn

6

glasses

/ɡlɑːs/

kính

7

handbag

/ˈhændbæɡ/

túi

8

handkerchief

/ˈhæŋkətʃɪf/

khăn tay

9

hair tie

hair band

/heə(r) taɪ /

/heə(r) bænd /

dây buộc tóc

10

hairbrush

/ˈheəbrʌʃ/

lược chùm

11

key

/kiː/

chìa khóa

12

keyring

/kiːrɪŋ/

móc chìa khóa

13

lighter

/ˈlaɪtə(r)/

bật lửa

14

lipstick

/ˈlɪpstɪk/

son môi

15

makeup

/meɪkʌp/

đồ trang điểm

16

mirror

/ˈmɪrə(r)/

gương

17

necklace

/ˈnekləs/

vòng cổ

18

piercing

/ˈpɪəsɪŋ/

khuyên

19

purse

/pɜːs/

ví nữ

20

ring

/rɪŋ/

nhẫn

21

sunglasses

/ˈsʌnɡlɑːsɪz/

kính râm

22

umbrella

/ʌmˈbrelə/

cái ô

23

walking stick

/ˈwɔːkɪŋ stɪk /

gậy đi bộ

24

wallet

/ˈwɒlɪt/

ví nam

25

watch

/wɒtʃ/

đồng hồ

26

wedding ring

/ˈwedɪŋ rɪŋ /

nhẫn cưới

     Hi vọng với những từ vựng TOEIC mà iGIS chia sẻ với các bạn trên đây sẽ giúp các bạn làm giàu thêm cho mình vốn từ vừa để phục vụ cho việc giao tiếp, vừa để luyện thi các bạn nhé!

     Hẹn gặp lại các bạn trong những bài học lần sau!

iGIS – Cao Hoa – St

Comments