Học từ vựng TOEIC chuyên ngành xây dựng

Chào các bạn thân mến! Hôm nay trung tâm Anh ngữ iGIS sẽ cùng các bạn học từ vựng TOEIC chuyên ngành xây dựng nhé. Đây là những từ mà chúng ta thường xuyên sử dụng trong khi làm việc trong lĩnh vực xây dựng.

1.Từ vựng

Build: /bild/ => Sự xây dựng, xây dựng

Basement: /´beismənt/ => Tầng hầm, nền móng

Floor: /flɔ:/ => sàn, tầng

Log(n,v): /lɔg/ => bắc qua(v), khúc gỗ, đoạn cây (n)

Rope(n): /roʊp/ => sợi dây, dây thừng

Steel(n): /sti:l/ => dây thép

Pass(v): /´pa:s/ => qua, vượt qua

Architect(n): /´a:kitekt/ => kiến trúc

Culvert: /´kʌlvət/ => cống

Ventilation: /ˌvɛntlˈeɪʃən/ => hông gió

Landscape: /’lændskeip/ =>  cảnh quan

Section(n): /’sekʃn/ => phần, đoạn, chỗ cắt

Vertical(adj): /ˈvɜrtɪkəl/ => thẳng đứng, đứng, dọc

Huge(adj): /hjuːdʒ/ => to lớn

Appear(v): /ə’piə/ => hiện ra, xuất hiện, ra mắt

Cable: /’keibl/ => cáp, dây cáp

Structure: /’strʌkt∫ə/ => kết cấu

Direction: /di’rek∫n/ => hướng, sự điều khiển

Support(n,v): /sə´pɔ:t/ => sự chống đỡ(n), chống đỡ, nâng(v)

Sidewalk(n): /’saidwɔ:k/ => phần đường cho người đi bộ

Backfill(v): /’bækfil/ => lấp đất, đắp đấp

Ballast(n): /’bæləst/ => đá dăm, đá Ballast

Beam(n): /bi:m/ => xà, dầm

Bitumen(n): /´bitju:mən/ =>  nhựa đường

Scaffold(n):  /’skæfəld/ => giàn giáo

Brick(n): /brik/ => gạch

Cement(n) : /sɪˈment/ =>  xi măng

Concrete(n): /’kɔnkri:t/ => bê tông

Apartment(n): /ə´pa:tmənt/ => căn hộ

Factory(n): /’fæktəri/ =>  nhà máy

Condominium(n): /¸kɔndou´miniəm/ => chung cư

Villa(n): /´vilə/ => biệt thự

Terrace(n): /’terəs/ =>  sân thượng

Lobby(n): /lɒb.i/ => sảnh

Vestibule(n): /´vesti¸bju:l/ =>  phòng tiền sảnh

Hall(n): /hɔ:l/ => đại sảnh

Balcony(n): /’bælkəni/ => ban công

Railing(n): /´reiliη/ => tấm vách song thưa

Staircase(n): /’steəkeis/ => cầu thang

Garage (n): /´gæra:ʒ/ => nhà xe

Stump(n): /stʌmp/ => cổ cột

Girder(n): /´gə:də/ => dầm cái

Brace(n): /breis/ => giằng

Học từ vựng TOEIC chuyên ngành xây dựng

Học từ vựng TOEIC chuyên ngành xây dựng

2.Cụm danh từ

Suspension bridge => cầu treo

Bearing wall => tường chống, vách đỡ

Air conditioning => điều hòa không khí

Water Supply => cấp nước

Detached villa => biệt thự độc lập

Duplex villa => biệt thự song lập

Row- house => nhà liền kề

Concept drawing => bản vẽ phác thảo, sơ bộ

Construction drawing => bản vẽ thi công

As- built drawing=> bản vẽ hoàn công

Master plan => tổng mặt bằng

Ground floor =>  tầng trệt

Lift lobby=> sảnh thang máy

Raft foundation => móng bè

Strip footing => móng dài

Skew bridge => cầu chéo

Beam bridge => cầu dầm

Timber bridge => cầu gỗ

Combined system => hệ thống thoát nước kết hợp

Separate system => hệ thống thoát nước riêng rẽ

3.Từ viết tắt trong tiếng Anh

AB – As Built => hoàn công

AEC – Architecture, Engineering, and Construction => kiến trúc, kĩ thuật và xây dựng

AHU – Air Handling Unit => thiết bị xử lý khí trung tâm

 AS – Australian Standard => tiêu chuẩn Úc

BLDG – Building =>  tòa nhà

 BOT – Bottom => đáy

BSP – British Standard Pipe=> ống tiêu chuẩn Anh

C.J. – Control Joint => khe thi công

CCTV – Closed Circuit Television=> camera giám sát

COL – Column=> cột

DIA – Diameter=> đường kính

DWG – Drawing=> vẽ

EST – Estimate => đánh giá, ước lượng

FB – Footing Beam => dầm móng

 FTG – Footing=> móng

HGT – Height => chiều cao

 HP – Horse Power => mã lực

ILLUS – Illustrate => minh hoạ

INCL – Include => bao gồm

Đây là tài liệu ôn thi Toeic rất hữu ích cho các bạn. Trung tâm Anh ngữ iGIS chúc các bạn học từ vựng TOEIC chuyên ngành xây dựng một cách hiệu quả nhất.

iGIS-Mai Hường-Sưu tầm 

Comments