Học tiếng anh qua điện thoại

Hello guys!

Xin chào tất cả các bạn! Vậy là chúng ta lại gặp lại nhau trong bài học tiếng Anh qua điện thoại tiếp theo của Trung tâm Anh Ngữ iGIS. Ngày hôm nay, chúng ta sẽ làm quen với một số mẫu câu vô cùng hữu ích trong cuộc sống hàng ngày.

Học tiếng anh qua điện thoại

Cùng học tiếng Anh qua điện thoại và hãy tưởng tượng một ngày nào đó có một người nói tiếng Anh gọi điện cho bạn. Bạn sẽ bắt đầu câu chuyện như thế nào? Liệu có phải sẽ “A lô” thông thường như tiếng Việt? Và sẽ ra sao nếu đó là khách hàng vô cùng quan trọng của công ty bạn? Hãy cùng iGIS làm quen với những mẫu câu thông dụng để sử dụng trong các trường hợp này nhé! 

Trả lời điện thoại

- Hello? (informal)

  Alo? (Thân mật)

- Thank you for calling Boyz Autobody. Jody speaking. How can I help you?

   Xin cảm ơn vì đã gọi điện đến Boyz Autobody. Tôi là Jody. Tôi có thể giúp gì anh/chị đây ạ?

 - Doctor’s office.

  Văn phòng bác sĩ xin nghe                   

Tự giới thiệu

 - Hey George. It’s Lisa calling. (informal)

Xin chào George. Tôi là Lisa. (thân mật)

- Hello, this is Julie Madison calling.

Xin chào, tôi là Julie Madison.

- Hi, it’s Gerry from the dentist’s office here.

Xin chào, tôi là Gerry gọi đến từ văn phòng nha khoa.

Yêu cầu cần gặp ai

 - Is Fred in? (informal)

   Fred có đó không? (thân mật)

 - Is Jackson there, please? (informal)

  Cho hỏi có Jackson ở đó không vậy? (thân mật)

- Can I talk to your sister? (informal)

 Anh có thể nói chuyện với chị của em không? (thân mật)

 - May I speak with Mr. Green, please?

  Vui lòng cho tôi nói chuyện với ông Green?

- Would the doctor be in/available?

  Bác sĩ có ở đó không?     

Kết nối với người nghe

 - Just a sec. I’ll get him. (informal)

  Đợi một lát. Tôi sẽ gọi anh ấy. (thân mật)

 - Hang on one second. (informal)

  Chờ máy nhé. (thân mật)

 - Please hold and I’ll put you through to his office.

  Vui lòng giữ máy, tôi sẽ nối máy cho anh đến văn phòng của ông ấy.

 - One moment please.

 Xin chờ một lát.                

Những yêu cầu khác

 - Could you please repeat that?

Ông có thể vui lòng lặp lại không?

- Would you mind spelling that for me?

Vui lòng đánh vần chúng hộ tôi?

- Could you speak up a little please?

Anh vui lòng nói lớn lên một tí.

- Can you speak a little slower please. My English isn’t very strong.

Vui lòng nói chậm lại một tí. Tiếng Anh của tôi không tốt lắm.

- Can you call me back? I think we have a bad connection.

Gọi lại cho tôi sau được không? Tôi nghĩ là đường dây điện thoại đang bị trục trặc.

- Can you please hold for a minute? I have another call.

Vui lòng giữ máy một lát? Tôi có một cuộc gọi khác.

Khi nghe hộ điện thoại, ghi lại lời nhắn

- Sammy’s not in. Who’s this? (informal)

Sammy không có ở đây. Ai vậy? (thân mật)

 - I’m sorry, Lisa’s not here at the moment. Can I ask who’s calling?

Tôi rất tiếc, Lisa giờ không có ở đây. Tôi có thể hỏi là ai đang giữ máy không ạ?

- I’m afraid he’s stepped out. Would you like to leave a message?

Tôi e là anh ấy đã ra ngoài rồi. Cô có muốn để lại lời nhắn không?

- He’s on lunch right now. Who’s calling please?

 Giờ anh ấy ra ngoài ăn trưa rồi. Vui lòng cho hỏi ai đang gọi đấy ạ?

- He’s busy right now. Can you call again later?

 Giờ anh ấy đang bận. Anh có thể gọi lại sau không?

- I’ll let him know you called.

Tôi sẽ nói với anh ấy là cô đã gọi.

Để lại lời nhắn

- Yes, can you tell him his wife called, please.

À vâng, vui lòng nhắn lại là vợ anh ấy gọi.

- No, that’s okay, I’ll call back later.

Ồ, không, không cần đâu. Tôi sẽ gọi lại sau.

- Yes, it’s James from CompInc. here. When do you expect her back in the office?

Vâng, tôi là James gọi từ CompInc. Cô có biết khi nào cô ấy quay lại không?

- Thanks, could you ask him to call Brian when he gets in?

Cảm ơn, vui lòng nhắn với anh ấy là  gọi lại cho Brian.

Kết thúc cuộc thoại

- Well, I guess I better get going. Talk to you soon.

Được rồi, tôi nghĩ là mình nên đi thôi. Nói chuyện với anh sau nhé.

- Thanks for calling. Bye for now.

Cảm ơn vì đã gọi điện. Tạm biệt.

- I have another call coming through. I better run.

Tôi đang có một cuộc điện thoại đến. Tôi phải cúp máy thôi.

- I’ll talk to you again soon. Bye.

Tôi sẽ nói chuyện với anh sau. Tạm biệt.

Vậy là chúng ta vừa điểm qua những mẫu câu tiếng Anh giao tiếp thông dụng nhất về cách hỏi và trả lời khi giao tiếp bằng điện thoại trong các tình huống. Hy vọng đây sẽ là những kiến thức bổ ích và giúp các bạn tự tin hơn trong môi trường giao tiếp quốc tế. 

        Chúc các bạn thành công!

 iGIS – Phạm Vân – st

Comments