Động từ trong tiếng Anh

Chào các bạn,

Trong các bài trước, chúng ta đã cùng học về các loại từ trong tiếng Anh: danh từ, tính từ và trạng từ. Trong bài ngày hôm nay, Học viện ngôn ngữ iGIS sẽ giúp các bạn tìm hiểu về một loại từ nữa rất hay gặp trong quá trình học tiếng AnhĐộng từ (Verb).

Động từ tiếng Anh

I. Định nghĩa

Động từ là từ dùng để diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.

Ví dụ: Tom kicked the ball. – Tom thực hiện hành động đá quả bóng. Quả bóng là đối tượng nhận tác động của hành động (object of the verb).

           The sky is blue. – is ở đây không thể hiện hành động mà thể hiện trạng thái của bầu trời là xanh. “Blue” ở đây là tính từ.

II. Phân loại động từ

Có hai cách phân chia động từ:

1. Ordinary verb (động từ thường) và auxiliary verb (trợ động từ).

  • Trợ động từ (auxiliary verb)

Ví dụ: to be, to have, to do, can, could, may, might, must, ought, shall, should, will, would, to need, to dare

Loại này có thể chia ra làm 3 loại:

  • to be, to have: vừa có thể làm động từ thường, vừa có thể làm trợ động từ

Ví dụ:

Động từ thường Trợ động từ

- Tom is a doctor.

- He has a black beard.

- He is working now.

- I have just finished my homework.

  • Động từ khuyết thiếu: chỉ có thể làm trợ động từ trong câu. Ví dụ: can, may, shall, will, ought to, must
  • Một số động từ đặc biệt: có trường hợp dùng làm động từ thường, có trường hợp dùng làm trợ động từ. Ví dụ: to dare, to need, to do, used to

Ví dụ:

Động từ thường Trợ động từ

- He doesn’t dare to say anything.

- They need new skirts.

- Dare we interrupt?

- I need to go home now.

  • Động từ thường (ordinary verbs)

Những động từ không thuộc loại trên là động từ thường. Ví dụ: to work, to sing, to pray, to play, to study…

  • Động từ khuyết thiếu (modal verbs)

- Như đã nêu ở trên, đây là một loại của trợ động từ. Vì động từ khuyết thiếu đóng vai trò khá quan trọng trong câu nên ta sẽ tách ra một bài riêng để tìm hiểu nhé.

- Đặc điểm:

- Chỉ làm trợ động từ.

Ví dụ: (+) I can speak English well.

           (-) I can’t speak English well.

           (?) Can you speak English well?

- Ở ngôi thứ 3 số ít không thêm “s” (như động từ thường)

- Ở phủ định thêm “not” vào sau.

- Ở nghi vấn đảo ngược động từ khuyết thiếu lên trước chủ ngữ.

2. Nội động từ (intransitive verbs) và ngoại động từ (transitive verbs)

  • Nội động từ:

- Diễn tả hành động nội tại của người nói hay người thực hiện hành động.

Ví dụ: He walks. (Anh ấy đi bộ. Anh ấy tự đi chứ không phải là do người hay vật khác tác động)

           Birds fly. (Chim bay. Con chim tự bay theo bản năng chứ không do người hay vật tác động)

- Không cần có tân ngữ trực tiếp đi kèm. Nếu có thì phải có giới từ đi trước và cụm từ này sẽ đóng vai trò ngữ trạng từ chứ không phải là tân ngữ trực tiếp.

Ví dụ: She walks in the garden.

           Birds fly in the sky.

  • Ngoại động từ

- Diễn tả hành động gây ra trực tiếp lên người hoặc vật.

Ví dụ: The cat killed the mouse.

- Luôn cần thêm yếu tố bên ngoài là một danh từ hay đại từ theo sau để hoàn thành nghĩa của câu. Danh (đại từ) đi theo sau là tân ngữ trực tiếp.

Trong câu trên, chúng ta không thể nói “The cat killed” rồi dừng lại, bởi câu rất tối nghĩa. Vì thế phải thêm “the mouse” vào sau.

Vậy là chúng ta đã kết thúc phần bài học về Động từ, cũng như là kết thúc cho loạt bài về loại từ trong tiếng Anh. iGIS hi vọng các bạn đã trang bị cho mình đầy đủ kiến thức về từ loại tiếng Anh mà iGIS đã cung cấp cho các bạn trong thời gian qua. Hẹn gặp lại các bạn trong những bài học sắp tới!

Chúc các bạn học thật tốt tiếng Anh!

iGIS – Lê Diệp – st

Comments