Để sở hữu ngữ điệu tiếng Anh chuẩn (Intonation) (Phần 1)

 

Để sở hữu ngữ điệu tiếng Anh chuẩn (Intonation) (Phần 1)

Ngôn ngữ truyền tải một thông tin nhất định nào đó, ví dụ như nói làm sao để tới đâu đó hay người kia đang làm gì. Nó có thể được dùng để diễn tả cảm xúc của người nói trong hoàn cảnh nào đó.

Nói chung, nếu tiếng Anh không phải là ngôn ngữ chính của bạn thì bạn sẽ gặp rất nhiều khó khăn. Cho dù bạn có phát âm rõ từng từ như thế nào, nhưng nếu như ngữ điệu tiếng Anh không chuẩn, thì câu nói của bạn sẽ không được truyền tải đầy đủ ý nghĩa. Ngược lại, bạn cũng sẽ không tiếp nhận được kha khá thông tin khi nghe một người bản xứ nói chuyện. Trong bài viết này, Trung tâm Anh ngữ iGIS hi vọng có thể giúp bạn cải thiện phần nào và sở hữu ngữ điệu tiếng Anh chuẩn.

Những từ nào được nhấn trọng âm trong câu?

Để sở hữu ngữ điệu tiếng Anh chuẩn (Intonation) (1)

Trong cuộc hội thoại, người bản xứ thường chỉ nhấn mạnh vào một từ trong câu mà từ đó bao hàm cả ý nghĩa của câu nói. Khi cuộc nói chuyện được phát triển, mỗi một ý tưởng mới sẽ trở thành một từ trọng tâm mới. Mỗi một từ trọng tâm đó sẽ được nhấn mạnh và có ngữ điệu. Ví dụ:

I lost my HAT.

What KIND of hat? 

It was a RAIN hat.

What COLOR rain hat?

It was WHITE.

There was a white hat in the CAR.

WHICH car?

The one I SOLD!

Từ ví dụ trên, ta có thể rút ra được những loại từ sau đây được nhấn mạnh trong câu:

  • Danh từ (nouns)
  • Động từ chính (verbs)
  • Tính từ (adjectives)
  • Trạng từ (adverbs)
  • Từ để hỏi (Question words): who, where, which, what…
  • Trợ động từ phủ định (negative auxiliary verbs): can’t, aren’t, didn’t…
  • Từ chỉ định (demonstratives): bao gồm tính từ và đại từ chỉ định như that, this, those, these

Những từ mang tính chức năng trong câu (function words)

Những từ mang tính chức năng (đại từ, trợ động từ, giới từ, liên từ, từ hạn định của câu) sẽ không được nhấn trọng âm nên phải đọc nhẹ và nhanh.

  • Mạo từ (articles): A, an, the
  • Giới từ (prepositions): For, on, in, to, at, from, with, of
  • Đại từ (pronouns): I, her, him, she, his, you, it, their, they, your
  • Liên từ (conjunctions): But, as, and, or, than, so
  • Trợ động từ (auxiliary verbs): Has, can, have, don’t, should, must, will
  • Động từ “to be”: Is, was, are, were, am

Những từ này sẽ được đọc dưới dạng “weak form”, tức là được nói rất nhẹ và trong khoảng thời gian ngắn giống như đọc các âm không được nhấn trọng âm trong một từ. Đây là lý do mà nhiều lúc bạn sẽ không nghe được một số từ dù đã cố gắng chú ý.

Để tổng kết lại, trước tiên, để có thể sở hữu ngữ điệu tiếng Anh chuẩn như người bản xứ, bạn cần phải biết nhấn mạnh vào những từ chính trong câu thể hiện được mục đích và thái độ của câu nói. Ở bài học sau, iGIS sẽ chia sẻ cho các bạn kỹ hơn về việc khi nào cần lên xuống ngữ điệu để phù hợp với ngữ cảnh cũng như mục đích nói của mình.

Hẹn gặp lại!

iGIS – Lê Diệp -st

 

Comments