Đại từ phản thân (Reflexive pronouns)

Đại từ phản thân (Reflexive pronouns)

Chào các bạn,

Trung tâm ngoại ngữ iGIS xin cảm ơn các bạn trong thời gian qua luôn sát cánh và lựa chọn  iGIS là điểm dừng chân trên con đường chinh phục tiếng anh của mình. Hôm nay iGIS rất vui khi tiếp tục đồng hành cũng các bạn với chủ đề rất quen thuộc và phổ biến khi giao tiếp hàng ngày. Đó là chủ đề “Đại từ phản thân” – Chúng ta cùng nhau tìm hiểu các bạn nhé!

ĐẠI TỪ PHẢN THÂN

I. Định nghĩa.

Đại từ phản thân (Reflexive pronouns). Nó xuất phát từ động từ reflex có nghĩa là phản chiếu. Khi chúng ta nhìn vào gương hay nhìn xuống nước, ta sẽ thấy bóng của mình phản chiếu lại. Loại đại từ này phản chiếu lại chính chủ từ của câu. Chúng ta đã học các loại đại từ nhân xưng (đứng làm chủ từ và túc từ), đại từ sở hữu và tính từ sở hữu, cách viết đại từ phản thân kết hợp các loại đó.

 Đại từ phản thân

II. Cách sử dụng.

1.      Sử dụng đại từ phản thân như một đối tượng trực tiếp (khi chủ ngữ chính là chủ thể hành động):

Ví dụ:

  • I am teaching myself to play the flute. (Tôi đang tự học thổi sáo)
  • Be careful! You might hurt yourselfwith that knife. (Cẩn thận cái dao đấy! Bạn có thể tự làm đau mình)

- Một vài động từ sẽ thay đổi nghĩa một chút khi đi cùng đại từ phản thân:

Ví dụ:

  • Would you like to help yourself to another drink? = Would you like to take another drink.

- Không sử dụng đại từ phản thân sau các động từ miêu tả những việc mà con người thường làm cho bản thân họ, ví dụ: wash (giặt giũ), shave (cạo râu), dress (mặc quần áo)…

2.      Sử dụng đại từ phản thân như một đối tượng của giới từ (đứng sau giới từ) khi đối tượng này liên quan đến chủ thể của mệnh đề

Ví dụ:

  • I had to cook for myself. (Tôi phải tự nấu ăn cho chính mình)
  • Wewas feeling very sorry for ourselves. (Chúng tôi cảm thấy rất tiếc nuối cho chính chúng tôi)

Chúng ta sử dụng personal pronouns (đại từ nhân xưng), chứ không dùng reflexive pronouns, sau giới từ chỉ vị trí và sau “with” khi mang ý nghĩa ‘cùng đồng hành, sát cánh’

Ví dụ:

  • He had a suitcase beside him. (Anh ấy để hành lý ngay bên cạnh mình)
  • She had a few friends with her. (Cô ấy có một vài người bạn cùng sát cánh)

3.      Kết hợp với giới từ “by” khi chúng ta muốn nhấn mạnh rằng một người đang đơn độc một mình mà không có ai giúp đỡ

Ví dụ:

  • He lived by himself in an enormous house. (Anh ấy sống đơn độc trong một ngôi nhà lớn)
  • She walked home by herself. (Cô ấy đi về nhà một mình)
  • The children got dressed by themselves. (Lũ trẻ phải tự mặc quần áo)

4.      Dùng để nhấn mạnh vào bản chất của một người/ một vật mà chúng ta đang đề cập đến, đặc biệt khi chúng ta nói đến một người nổi tiếng

Ví dụ:

  • My country itself is quite a small town. (Bản thân quê tôi là một thị trấn nhỏ)
  • McCartney himself is an immortal. (Bản thân McCarney là một huyền thoại)

5.      Chúng ta thường đặt đại từ phản thân ở cuối câu để nhấn mạnh chủ thể hành động

Ví dụ:

  • I painted the house myself. (Chính tôi tự sơn nhà)
  • She washed her car herself. (Chính cô ấy tự rửa xe của mình)

 

iGIS – Lộc Thị Huyền – Sưu tầm

Comments