CÓ THỂ BẠN CHƯA BIẾT: “SỐ” TRONG TIẾNG ANH

Hello all!

Có thể bạn chưa biết:

  • Trong thể thao, số “0” là “nil”.
  • Trong quần vợt, cầu lông; số “0” là “love”.

Bài học ngày hôm nay chúng ta đến với phần “số” trong tiếng Anh. “Số” là một phần mà bạn cần lưu loát bởi chúng ta dùng nó trong rất nhiều đoạn hội thoại thường ngày: trong cách bạn nói về thời gian, khoảng cách, …

Trong bài học này, bạn sẽ được biết tới những phần ít được nhắc đến trong các bài học trên lớp hay trong một khóa học tiếng Anh.

 

1. Các tính từ sau không dùng thêm “s”, dù nó có nghĩa “số nhiều”

hundred (trăm), thousand (nghìn), million, billion, dozen (tá), couple (cặp đôi), pair (đôi), score (2 chục), stone (đơn vị đo lường = 6,35kg), yoke (cặp, đôi)

2. Thêm “s” khi đi sau là “of”, mang nghĩa : hằng…/ hàng…

Ví dụ:

There were hundreds of people on the beach.

(Có hàng trăm người trên bãi biển).

3. Dấu ngăn cách đơn vị số: dấu chấm ở Việt Nam thay bằng dấu phẩy ở Anh và ngược lại

Ví dụ:

Vietnamese: 7.892 (bảy nghìn tám trăm chín hai); English : 7,892

Vietnamese: 0,5    (không phẩy năm)                    ; English: 0.5

4. Cách đọc số trong tiếng Anh

  • Hàng trăm + and + hàng chục/hàng đơn vị

Ví dụ:    

618:                      six hundred and eighteen

2,748:                   two thousand seven hundred and forty-eight

9,005:                   nine thousand and five

8,234,651,769:     eight billion two hundred and thirty-four million six hundred and fifty-one thousand seven hundred and sixty-nine

 

  • Đọc số thập phân: đọc “point” (chấm), rồi đọc từng số một.

Ví dụ:    

0.5:             zero point five

34.43:         thirty-four point four, three

6,435.78:    six thousand four hundred and thirty-five point seven, eight

 

  • Cách đọc năm

Đọc 2 con số đứng gần nhau (từ trái qua phải); nếu 2 số sau là “00”, đọc là “hundred”

Ví dụ: 

Năm 1990: nineteen ninety-nine

Năm 1900: nineteen hundred

Năm 1066: ten sixty-six

 

  • Đọc điện thoại, số nhà

Đọc từng số một (số “0” đọc /ou/)

Ví dụ: số điện thoại: 01656 148 318 (ou, one, six, five, six; one, four eight; three one eight)

Quả là những kiến thức rất mới và thú vị phải không các bạn. Bây giờ tam thời, chúng mình dừng với phần số đếm ở đây nhé! Hẹn gặp lại các bạn trong những bài học sau của iGIS.

 

iGIS – Phạm Vân – sưu tầm

 

Comments