Câu đảo ngữ trong tiếng Anh (phần 1)

Trong tiếng Anh, khi muốn nhấn mạnh vào hành động của chủ ngữ, người ta thường đảo vị trí của các phó từ lên đầu câu chứ không đứng ở vị trí bình thường của nó. Đó chính là câu đảo ngữ. Trong chuyên đề lần này, iGIS sẽ gửi tới các bạn những dạng câu đảo ngữ trong tiếng Anh, để giúp các bạn không còn gặp khó khăn trong những bài tập ngữ pháp tiếng Anh và củng cố thêm nhiều cấu trúc phục vụ cho các kỳ thi tiếng Anh quan trọng.

Câu đảo ngữ trong tiếng Anh

 

Cấu trúc chung của câu đảo ngữ: trợ động từ + chủ ngữ + động từ chính

a. Với động từ TO BE: BE + S

b. Với động từ thường:

  • Ở các thì đơn (hiện tại đơn, quá khứ đơn): ….DO/DOES/DID + S + V…
  • Ở các thì hoàn thành (hiện tại hoàn thành, quá khứ hoàn thành): … HAVE/HAS/HAD + S + PP/V3…

c. Với động từ khuyết thiếu (modal verbs): …MV + S + V…

Ví dụ:

  • Little did I know that he lied to me. (Dần dần tôi nhận ra anh ta đã nói dối tôi)
  • At no time (= never) did I say I would accept this report. (Chưa bao giờ tôi nói là sẽ chấp nhận bài báo cáo này)

1. Câu đảo ngữ có chứa trạng từ phủ định.

Loại câu này thường dùng để nhấn mạnh tính đặc biệt của một sự kiện nào đó và thường được mở đầu bằng một phủ định từ.

a. Nhóm từ: never (không bao giờ), rarely (hiếm khi), seldom (hiếm khi)

Động từ trong câu đảo ngữ chứa những trạng từ này thường ở dạng hoàn thành hay động từ khuyết thiếu và có thể chứa so sánh hơn.

Ví dụ:

  • Never have I seen such a nice place! (Chưa bao giờ tôi thấy một nơi đẹp thế này!)
  • Seldom have I seen him smile. (Hiếm khi tôi thấy anh ta cười)
  • Rarely can she complete her test so quickly. (Hiếm khi con bé có thể hoàn thành bài kiểm tra nhanh như thế)

b .Nhóm từ: hardly (hầu như không), barely (chỉ vừa đủ, vừa vặn), no sooner (vừa mới) hay scarcely (chỉ mới, vừa vặn)

Câu đảo ngữ chứa trạng từ này thường được dùng để diễn đạt một chuỗi các sự kiện xảy ra trong quá khứ.

Ví dụ:

  • Scarcely had I waken up when the alarm clock rang. (Hiếm khi chuông báo thức reo mà tôi thức dậy)
  • No sooner had he cleaned the kitchen, when she walked in the door. (Ngay khi anh ấy lau dọn xong bếp thì cô ấy bước vào cửa)

2. Đảo ngữ với câu điều kiện

a. Câu điều kiện loại 1: If-clause = Should + S + V …

Ví dụ:

  • Should she come late, she will miss the train. (Nếu cô ấy đến muộn thì cô ấy sẽ lỡ mất chuyến tàu)
  • Should he get high exam result, his mother will buy that bike for him. (Nếu cậu ấy đạt điểm cao trong bài kiểm tra, mẹ cậu ấy sẽ mua cho cái xe đạp)

b. Câu điều kiện loại 2: If-clause = Were S + to-V/Were + S …

Ví dụ:

  • If I were you, I would work harder = Were I you, I… (Nếu tôi là cậu thì tôi đã làm việc chăm chỉ hơn)
  • If I knew her, I would invite her to the party = Were I to know her, I… (Nếu tôi quen cô ấy thì tôi đã mời cô ấy dự tiệc rồi)

c .Câu điều kiện loại 3: If-clause = Had + S + V3

Ví dụ:

  • If my parents had encourage me, I would have passed exam = Had my parents encouraged me, I… (Nếu bố mẹ động viên tôi, thì tôi đã đỗ kỳ thi rồi)

Vẫn còn nhiều những cấu trúc câu đảo ngữ trong tiếng Anh trong những phần tiếp theo nữa của chuyên đề, các bạn hãy cùng chờ đón nhé!

Đón đọc: Câu đảo ngữ trong tiếng Anh (phần 2)

iGIS – Lê Diệp – st

Comments