Cách nói xin lỗi trong Tiếng Anh

Cách nói xin lỗi trong Tiếng Anh

Nói xin lỗi, dù trong tiếng Anh hay bất kì ngôn ngữ nào cũng không hề đơn giản. Đó là cả một nghệ thuật và cần phải được sử dụng hiệu quả, đúng nơi, đúng lúc để làm giảm bớt căng thẳng và xoa dịu tội lỗi. Do đó, bạn và mọi người cần học cách nói lời xin lỗi. Trong tiếng Anh, chúng ta xin lỗi không chỉ khi chúng ta làm sai một điều gì đó mà còn là khi chúng ta muốn làm phiền ai đó, biểu lộ cảm xúc khi một việc buồn đã xảy ra với ai đó hoặc yêu cầu ai đó làm điều gì.

Dưới đây là một số trường hợp và các cách nói xin lỗi trong tiếng Anh. Trung tâm ngoại ngữ iGIS mong rằng qua bài học này, các bạn sẽ sử dụng hiệu quả hơn lời xin lỗi dù trong bất kì hoàn cảnh nào nhé! 

I. Khi muốn nói xin lỗi – về một việc làm sai:

Cách nói xin lỗi trong tiếng Anh

- I’m sorry I’m late.

- I’m so sorry I forgot your birthday.

- Sorry, how stupid/careless/thoughtless of me/I was!

- That’s my fault!

- I’m so sorry! It was entirely my fault!

- Please excuse my ignorance!

- Please don’t be mad at me!

- I hope you can forgive me for what I’ve done!

- I hope that someday you’ll be able to forgive me for (something)!

- Please accept my apology! My actions proved how thoughtless I could be.

- I’m to blame for this mess/I messed up, and I would like to make amends

- I beg your pardon madam, I didn’t see you were waiting to be served.

- I’m awfully sorry but those tickets are sold out now.

- I must apologise for my children’s rude behaviour.

- Forgive me, I was wrong!

- I must beg your forgiveness for my outspoken and insensitive remarks!

- Please accept my (deepest/sincerest) apology!

II. Khi muốn nói xin lỗi – đưa ra lý do

Thông thường khi xin lỗi, chúng ta đưa ra lý do cho hành vi của mình:

- I’m sorry I’m late but my alarm clock didn’t go off this morning. (Tôi xin lỗi đã đến trễ vì đồng hồ báo thức của tôi không reng vào buổi sáng này.) 

- I’m so sorry there’s nothing here you can eat, I didn’t realise you were a vegetarian. (Tôi thật xin lỗi không có gì bạn có thể ăn được. Tôi không biết là bạn là người ăn chay.)

- My sensitivity was on vacation that day and I’m so sorry!

- I was so inconsiderate and I apologize!

- Please forgive me for being so late! It was inexcusable.

- Sorry, it was inexcusable! My face gets red every time I remember that night.

III. Khi muốn nói xin lỗi – vì ngắt ngang ai đó

- Excuse me, can you tell me where the Post Office is please? (Xin lỗi, ông có thể chỉ cho tôi Bưu điện ở đâu không?)

- I’m sorry but can I get through? (Tôi xin lỗi nhưng tôi có thể đi qua được không?)

IV. Khi muốn nói xin lỗi – khi việc buồn xảy ra với ai đó:

- I’m sorry to hear you’ve not been feeling well. (Tôi thật buồn khi nghe bạn không được khỏe.)

- I’m so sorry to hear your dad died. (Tôi thành thật chia buồn khi cha anh qua đời.)

- I heard you failed your driving test. I’m really sorry but I’m sure you’ll pass next time. (Tôi nghe nói bạn đã trượt kỳ thi lái xe. Tôi chia buồn nhưng tôi chắc bạn sẽ đậu vào lần sau.)

V. Khi muốn nói xin lỗi – yêu cầu ai đó lập lại việc gì:

- Excuse me? (Xin lỗi?)

- Excuse me, what did you say? (Xin lỗi, bạn đã nói gì?)

- I’m sorry? (Xin lỗi?)

- I’m sorry, can you say that again? (Xin lỗi, bạn có thể lập lại không?)

- Pardon? (Xin lỗi?)

VI. Khi muốn chấp nhận lời xin lỗi

Cách nói xin lỗi trong tiếng Anh

Để chấp nhận lời xin lỗi, chúng ta có thể nói cám ơn hoặc cố gắng làm cho người đối phương dễ chịu bằng cách nào đó.

     1. Ví dụ 1

- I’m so sorry I forgot your birthday. (Anh thật xin lỗi đã quên ngày sinh nhật của em!)

- Oh don’t worry, there’s always next year! (Ồ không sao, mình chờ năm sau!)

2. Ví dụ 2

- I’m sorry to hear you’ve not been feeling well. (Tôi thật buồn khi nghe bạn không được khỏe.)

- Thanks. I think I’ve just picked up a bug at the office. It’s nothing too serious. (Cám ơn. Tôi nghĩ tôi bị lây bệnh trong văn phòng. Không có gì nghiêm trọng.)

3. Ví dụ 3

- I’m sorry I’m late but my alarm clock didn’t go off this morning. (Tôi xin lỗi đã đến trễ vì đồng hồ báo thức đã không reng vào buổi sáng này.)

- That’s OK. We’ve only just started the meeting. (Không sao. Chúng tôi chỉ mới bắt đầu buổi họp.)

Lê Phượng – iGIS Trần Đại Nghĩa –  ST

Comments