Các cặp từ tiếng Anh dễ gây nhầm lẫn

Trong bài này, Trung tâm Anh ngữ iGIS sẽ cùng các bạn phân biệt các cặp từ tiếng Anh dễ gây nhầm lẫn nhé!

cap-tu-tieng-anh-gay-nham-lan

1. Lend/ borrow
Lend: đưa cho ai đó mượn cái gì và họ sẽ trả lại cho bạn khi họ dùng xong.
Ví dụ: I will lend you my notebook. (Tôi sẽ cho cậu mượn vở.)
Borrow: mượn cái gì của ai với ý định sẽ trả lại trong thời gian ngắn.
Ví dụ: Can I borrow your pen? (Tớ có thể mượn cậu cái bút được không?)

 

2. Farther / Further
Chúng ta dùng farther khi nói đến khoảng cách có thể đo đạc được về mặt địa lý, trong khi đó further dùng trong những tình huống không thể đo đạc được.
Ví dụ: It is farther when I go this road. (Mình đi đường này thì sẽ xa hơn.)
          You can read further in the book for more details. (Em có thể đọc trong sách để biết thêm chi tiết.)

3. Lay / lie
– Lay có nhiều nghĩa nhưng nghĩa phổ biến là tương đương với cụm từ: put something down (đặt, để cái gì xuống).
Ví dụ: Lay your book on the table. Wash the dishes. Come on! (Hãy đặt sách lên trên bàn. Đi rửa bát. Mau lên nào!)
– Lie: nghĩa là “nằm”
Ví dụ: lie in bed (Nằm trên giường)
           lie on a beach (Nằm trên bãi biển)
Lí do mà người học tiếng Anh hay nhầm lẫn giữa lay và lie là bởi dạng quá khứ và quá khứ phân từ của chúng khá giống nhau.

4. Fun/ funny
Cả 2 tính từ trên đều là tính từ mang tính tích cực
– fun: ám chỉ đến điều gì đó thú vị, làm cho người khác thích thú
Ví dụ: Going to the park with friends is fun. (Đi chơi công viên với bạn bè thật thích thú.)
– funny: tính từ này dùng để nói điều mà làm chúng ta cười
Ví dụ: The comedy I saw last night was really funny. (Vở hài kịch tôi xem tối qua thật sự là hài hước.)

5. Lose / loose
2 từ này thường gây nhầm lẫn trong ngôn ngữ viết. Tuy nhiên, chúng mang ý nghĩa hoàn toàn khác nhau.
* “Lose” là động từ thì hiện tại, dạng quá khứ và quá khứ phân từ đều là lost. Lose có hai nghĩa:
Lose: mất cái gì đó
Ví dụ: Try not to lose this key, it’s the only one we have. (Cố gắng đừng để mất cái chìa khóa này, đó là cái duy nhất chúng ta có.)
Lose: thua, bị đánh bại (thường trong thể thao, trận đấu.)
Ví dụ: I always lose when I play tennis against my sister. She’s too good. (Tôi luôn thua chị ấy khi chơi tennis. Chị ấy quá cừ.)
* “Loose”: là tính từ mang nghĩa “lỏng, rộng, không vừa”, trái nghĩa với “tight” (chặt)
Ví dụ: His shirt is too loose because he is so thin. (Áo sơ mi này rộng quá bởi vì anh ta quá gầy.)

6. Bring / Take
Bring nghĩa là “to carry to a nearer place from a more distant one.” (mang một vật, người từ một khoảng cách xa đến gần người nói hơn)
Take thì trái lại “to carry to a more distant place from a nearer one.” (mang một vật, người từ vị trí gần người nói ra xa phía người nói.)
Ví dụ: Take this package to the post office. (Đem gói hàng này đến bưu điện nhé!)

           I am still waiting for you. Don’t forget to bring my book. (Tôi vẫn đang đợi cậu đấy. Đừng quên mang sách đến cho tôi nhé!)

7. As / Like
Khi mang nghĩa là giống như, như, like và as gây không ít bối rối cho người học. Quy tắc dễ nhớ nhất là chúng ta hay dùng like như là một giới từ chứ không phải là liên từ. Khi like được dùng như giới từ, thì không có động từ đi sau like. Nếu có động từ thì chúng ta phải dùng as if. Liên từ as nên dùng để giới thiệu một mệnh đề.
Ví dụ: It sounds as if he is speaking Spanish. (Nghe có vẻ như anh ta đang nói tiếng Tây Ban Nha.)
              John looks like his father. (Anh ta giống bố anh ta lắm.)
          You play the game as you practice. (Cậu chơi trận này hệt như cậu tập vậy.)

8. Among / Between
 Between để nói ai đó/vật gì ở giữa 2 người/vật, và among trong trường hợp ở giữa hơn 2 người/vật.
Ví dụ: The money will be divided between Sam, Bill, and Ted. (Sai)
           The money will be divided among Sam, Bill, and Ted. (Tiền sẽ được chia cho Sam, Bill và Ted.) (Đúng)

9. Advise / advice
Cả hai từ trên nghĩa giống nhau, chỉ khác về mặt từ vựng. Advice là danh từ: lời khuyên. Advise là động từ: khuyên bảo.
Ví dụ: She never listens to my advice. (Cô ta không bao giờ nghe lời khuyên của tôi cả.)
           Doctor advises him to do more exercises . (Bác sĩ khuyên cậu ấy nên tập thể dục nhiều hơn nữa.)

10. Embarrassed / ashamed
– Embarrassed: cảm thấy ngượng, bối rối vì hành động mình đã làm hoặc người khác làm.
Ví dụ: I felt embarrassed when I fell over in the street. (Tôi cảm thấy ngượng khi ngã xuống đường.)
– Ashamed: cảm thấy hổ thẹn hoặc là rất xẩu hổ về hành động của mình. Từ này có tính chất mạnh hơn và thường dùng trong những tình huống nghiêm trọng.
Ví dụ: I am ashamed to tell you that I was arrested by the police for drink-driving. (Tôi thật xấu hổ khi nói với bạn rằng mình bị cảnh sát bắt vì tội lái xe trong lúc say rượu.)

iGIS – Lê Diệp – Theo mshoatoeic.com

Comments



DMCA.com Đường dây nóng : 096 456 11 22 :: TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ iGIS phục vụ từ thứ 2 đến hết chủ nhật hàng tuần (từ 8h đến 21h30)

This work (content, by iGIS), identified by International Language, is free of known copyright restrictions.| định cư úc , tư vấn du học , học bổng du học |