Bí quyết ghi nhớ trật tự tính từ trong tiếng anh

Các bạn học viên thân mến!

Trong lúc học và làm các bài tập về ngữ pháp Tiếng Anh, đã bao giờ bạn bắt gặp một cụm từ như sau: Japanese/ a/ car/ new/ red / big/ luxurious/ và được yêu cầu sắp xếp lại. Bạn lúng túng vì “Sao lại có nhiều tính từ đến thế? Biết đặt cái nào trước, cái  nào sau đây?” Để giúp các bạn giải quyết khó khăn này, trong chuyên đề ngày hôm nay, Trung tâm Anh Ngữ iGIS sẽ hướng dẫn các bạn cách nhận biết và trật từ tính từ trong tiếng Anh.

Nào, chúng ta hãy cùng nhau theo dõi bài học nhé!

 Trật từ tính từ trong tiếng Anh

1. Tính từ về màu sắc (color), nguồn gốc (origin), chất liệu (material) và mục đích (purpose) thường theo thứ tự sau:

Màu sắc (color) -> Nguồn gốc (origin) -> Chất liệu (material) -> Mục đích (purpose) -> Danh từ (noun)

Ví dụ:

red Spanish leather riding boots (Đôi bốt màu đỏ xuất xứ từ Tây Ban Nha làm bằng da dùng để cưỡi ngựa)

a brown German beer mug (một cốc bia Đức màu nâu)

2. Các tính từ khác ví dụ như tính từ chỉ kích cỡ (size), chiều dài (length) và chiều cao (height) …thường đặt trước các tính từ chỉ màu sắc, nguồn gốc, chất liệu và mục đích .

Ví dụ:

a round glass table (NOT a glass round table) (Một chiếc bàn tròn bằng kính).

a big modern brick house (NOT a modern, big brick house) (Một ngôi nhà lớn hiện đại được xây bằng gạch)

3. Những tính từ diễn tả sự phê phán (judgements) hay thái độ (attitudes) ví dụ như: lovely, perfect, wonderful, silly…đặt trước các tính từ khác.

Ví dụ:

a lovely small black cat. (Một chú mèo đen, nhỏ, đáng yêu).

beautiful big black eyes. (Một đôi mắt to, đen, đẹp tuyệt vời)

Nhưng để thuộc các qui tắc trên thì thật không dễ dàng, dưới đây là một số bí quyết hữu ích (helpful tips) giúp các bạn có thể ghi nhớ tất cả những quy tắc phức tạp đó. Thay vì nhớ một loạt các qui tắc, các bạn chỉ cần nhớ cụm viết tắt: “OSACOMP”, trong đó:

Opinion – tính từ chỉ quan điểm, sự đánh giá. Ví dụ: beautiful, wonderful, terrible…

Size – tính từ chỉ kích cỡ. Ví dụ: big, small, long, short, tall…

Age – tính từ chỉ độ tuổi. Ví dụ: old, young, old, new…

Color – tính từ chỉ màu sắc. Ví dụ: orange, yellow, light blue, dark brown ….

Origin – tính từ chỉ nguồn gốc, xuất xứ. Ví dụ: Japanese,American, British,Vietnamese…

Material – tính từ chỉ chất liệu . Ví dụ: stone, plastic, leather, steel, silk…

Purpose – tính từ chỉ mục đích, tác dụng.

Ví dụ khi sắp xếp cụm danh từ: a /leather/ handbag/ black

Ta thấy xuất hiện các tính từ:

– leather chỉ chất liệu làm bằng da (Material)

– black chỉ màu sắc (Color)

Vậy theo trật tự OSACOMP cụm danh từ trên sẽ theo vị trí đúng là: a black leather handbag.

Một ví dụ khác: Japanese/ a/ car/ new/ red / big/ luxurious/

Bạn sẽ sắp xếp trật tự các tính từ này như thế nào?

– Tính từ đỏ (red) chỉ màu sắc (Color)

– Tính từ mới (new) chỉ độ tuổi (Age)

– Tính từ sang trọng (luxurious) chỉ quan điểm, đánh giá (Opinion)

– Tính từ Nhật Bản (Japanese) chỉ nguồn gốc, xuất xứ (Origin).

– Tính từ to (big) chỉ kích cỡ (Size) của xe ô tô.

Sau khi các bạn xác định chức năng của các tính từ theo cách viết OSACOMP, chúng ta sẽ dễ dàng viết lại trật tự của câu này như sau: a luxurious big new red Japanese car.

      Hy vọng những bí quyết ghi nhớ trật tự tính từ trong tiếng Anh này sẽ giúp các bạn cảm thấy tự tin và dễ dàng hơn khi gặp những bài tập về tính từ. Trung tâm học tiếng Anh giao tiếp iGIS rất mong sẽ được đồng hành cùng các bạn trên con đường chinh phục những đỉnh cao tri thức.

    Hẹn gặp lại các bạn trong các chuyên đề bổ ích và lý thú sau! See you later…

 iGIS – Phạm Vân – st

Comments