10 cặp từ dễ gây nhầm lẫn (Phần 2)

Hi! Hi! Hi!

Như đã hẹn, iGIS đã trở lại với các bạn cùng phần tiếp theo của bài học ’10 cặp từ dễ gây nhầm lẫn’. Các bạn có nóng lòng chờ đợi bài học nóng “sốt xình xịch” này của iGIS không? Còn đối với iGIS thì chúng mình lúc nào cũng mong được gặp lại các bạn học viên yêu quý và đáng yêu là các bạn đấy.

Còn chần chừ gì nữa, chúng ta hãy bắt đầu bài học ngay thôi….

10 cặp từ dễ gây nhầm lẫn

10 cặp từ dễ gây nhầm lẫn

6. fun/ funny

Cả 2 tính từ trên đều là tính từ mang tính tích cực

Fun: ám chỉ đến điều gì đó thú vị, làm cho người khác thích thú

Ví dụ:

  • Going to the park with friends is fun. (Đi chơi công viên với bạn bè thật thích thú.)

Funny: tính từ này dùng để nói điều mà làm chúng ta cười

Ví dụ:

  • The comedy I saw last night was really funny. I laughed and laughed. (Vở hài kịch mình xem tối qua thật sự là hài hước. Mình cười và cứ cười thôi.)

7. lose / loose

2 từ này thường gây nhầm lẫn trong ngôn ngữ viết. Tuy nhiên, chúng mang ý nghĩa hòan tòan khác nhau.

Lose: là động từ thì hiện tại, dạng quá khứ và quá khứ phân từ đều là lost. Lose có hai nghĩa:

Lose: mất cái gì đó

Ví dụ:

  • Try not to lose this key, it’s the only one we have. (Cố gắng đừng để mất cái chìa khóa này, đó là cái duy nhất chúng ta có.)

Lose: thua, bị đánh bại (thường trong thể thao, trận đấu.)

Ví dụ:

  • I always lose when I play tennis against my sister. She’s too good. (Tôi luôn bị đánh bại khi chơi tennis với chị gái tôi. Chị ấy quá cừ.)

Loose: là tính từ mang nghĩa “lỏng, rộng, không vừa”, trái nghĩa với “tight” (chặt)

Ví dụ:

  • His shirt is too loose because he is so thin. (Áo sơ mi này rộng quá bởi vì anh ta quá gầy.)

8. advise / advice

Cả hai từ trên nghĩa giống nhau, chỉ khác về mặt từ vựng. Advice là danh từ: lời khuyên. Advise là động từ: khuyên bảo.

Ví dụ:

  • She never listens to my advice(Cô ta không bao giờ nghe lời khuyên của tôi cả.)
  • advise you to spend more time planning projects in the future. (Mình khuyên cậu nên dành nhiều thời gian để phác thảo dự án cho tương lai.)

9. embarrassed/ ashamed

Sự khác biệt giữa hai tính từ trên là ở chỗ tính từ ashamed có tính chất mạnh hơn, thường dùng trong những tình huống nghiêm trọng.

Embarrassed: cảm thấy ngượng, bối rối vì hành động mình đã làm hoặc người khác làm.

Ví dụ:

  • I felt embarrassed when I fell over in the street. Lots of people saw me fall. My face turned red. (Mình cảm thấy ngượng khi ngã xuống đường. Rất nhiều người nhìn mình. Mặt mình cứ đỏ lên.)

Ashamed: cảm thấy hổ thẹn hoặc là rất xẩu hổ về hành động của mình.

Ví dụ:

  • I am ashamed to tell you that I was arrested by the police for drink-driving. (Mình thật xấu hổ khi nói với bạn rằng mình bị cảnh sát đuổi vì tội lái xe trong lúc say rượu.)

10. lend/ borrow

Động từ lend và borrow mặc dù dùng trong tình huống giống nhau, nhưng chúng lại mang nghĩa ngược nhau.

Lend: đưa cho ai đó mượn cái gì và họ sẽ trả lại cho bạn khi họ dùng xong.

Ví dụ:

  • I will lend you my car while I am away on holiday. (Mình sẽ cho cậu mượn xe khi mình đi nghỉ.)

Borrow: mượn cái gì của ai với ý định sẽ trả lại trong thời gian ngắn.

Ví dụ:

  • Can I borrow your pen, please? (Mình có thể mượn cậu cái bút được không?)

Phuzzzz. Sau khi lướt đi một đoạn đường dài, cuối cùng chúng ta cũng đã tới đích rồi đấy. 10 cặp từ dễ gây nhầm lẫn đã được iGIS giới thiệu đầy đủ với các bạn rồi. Phần việc còn lại là của các bạn đấy. Hãy đọc kỹ và ghi nhớ lâu để sẽ không bao giờ sử dụng lẫn lộn các cặp từ hay bị nhầm lẫn này nữa nhé :-)

Bài đọc – 10 cặp từ dễ gây nhầm lẫn (P1)

iGIS – Phạm Vân – sưu tầm

Comments



DMCA.com Đường dây nóng : 096 456 11 22 :: TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ iGIS phục vụ từ thứ 2 đến hết chủ nhật hàng tuần (từ 8h đến 21h30)

This work (content, by iGIS), identified by International Language, is free of known copyright restrictions.| định cư úc , tư vấn du học , học bổng du học |